チェリー (Cherī — Cherry) của Spitz là bài rock Nhật kinh điển năm 1996. Với người học, tổ hợp số đo rất đáng chú ý: câu dài trung bình 20,1 chữ — dài nhất kho nhạc Nhật trên trang — nhưng nhịp chỉ 4,6 câu mỗi phút. Câu dài nhất mà cũng thong thả nhất.
~たて — "vừa mới xong"
Câu 「産まれたての太陽と夢を渡る黄色い砂」(umaretate no taiyō to yume o wataru kiiroi suna) — "mặt trời vừa mới sinh và cát vàng băng qua giấc mơ".
- động từ thể ます (bỏ ます) + たて = vừa mới làm xong, còn tươi mới.
- 焼きたてのパン (bánh mì mới ra lò), できたて (vừa làm xong), 取れたて (vừa hái).
- Chỉ dùng được với một nhóm động từ hạn chế, chủ yếu liên quan tới việc tạo ra hoặc hoàn thành cái gì.
Đây là hậu tố bạn sẽ gặp ngay ở tiệm bánh và nhà hàng Nhật — 焼きたて và できたて là hai chữ được viết to trên bảng hiệu.
二度と…ない — "không bao giờ nữa"
Câu 「二度と戻れないくすぐり合って転げた日」(nidoto modorenai kusuguri atte korogeta hi) — "những ngày cù nhau lăn lộn, chẳng bao giờ về lại được".
- 二度と + phủ định = không bao giờ lần thứ hai nữa. Bắt buộc đi với phủ định.
- Cùng nhóm trạng từ chỉ dùng với phủ định: 決して, めったに, 少しも, 全然.
- 二度と会わない (không bao giờ gặp lại) là câu tuyệt giao rất nặng — đừng dùng nhẹ tay.
Câu này cũng chứa 戻れない — thể khả năng ở dạng phủ định: không thể quay lại được (chứ không phải "không quay lại"). Phân biệt 戻らない (không quay lại — do ý muốn) với 戻れない (không quay lại được — do hoàn cảnh) là điểm rất quan trọng.
~以上に — so sánh "hơn cả"
Câu 「きっと想像した以上に騒がしい未来が僕を待ってる」(kitto sōzō shita ijō ni sawagashii mirai ga boku o matteru) — "chắc chắn một tương lai còn ồn ào hơn anh tưởng đang đợi anh".
- thể thường + 以上に = hơn cả mức… , vượt quá mức…
- 想像した以上に = hơn cả những gì đã tưởng tượng.
- Cùng gốc: ~以上 (từ… trở lên), ~以下 (trở xuống), ~以外 (ngoài ra).
Câu này cũng cho thấy đặc trưng của tiếng Nhật: cả cụm 想像した以上に騒がしい (ồn ào hơn cả tưởng tượng) đứng trước danh từ 未来 để bổ nghĩa. Tiếng Việt phải tách ra thành hai vế.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 君 | kimi | em | N4 | 4 |
| 気 | ki | cảm giác, tâm trí | N4 | 4 |
| 以上 | ijō | trở lên; hơn cả | N4 | 2 |
| 未来 | mirai | tương lai | N4 | 2 |
| 場所 | basho | nơi chốn | N4 | 2 |
| 道 | michi | con đường | N5 | 2 |
| 砂 | suna | cát | N4 | 1 |
| 真面目 | majime | nghiêm túc | N4 | 1 |
真面目 là từ mang sắc thái văn hoá đáng chú ý: nó nghĩa là nghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn — và trong xã hội Nhật đây là lời khen lớn. Nhưng ở giới trẻ, gọi ai đó 真面目すぎる (nghiêm túc quá) lại là chê hơi cứng nhắc. Cùng một từ, hai chiều đánh giá.
Cách học với bài này
4,6 câu mỗi phút nghĩa là bạn có gần mười ba giây cho mỗi câu — nhiều thời gian nhất trong cả kho nhạc Nhật. Đây là điều kiện lý tưởng để tập nghe trọn một câu dài rồi mới xử lý, thay vì bắt từng từ rời rạc.
Cách làm: nghe một câu, tạm dừng, tự nhắc lại bằng tiếng Nhật rồi mới dịch. Chỉ 20 câu nên làm hết bài mất khoảng 25 phút.