
Giáo trình chuẩn HSK 1 bài 1: 你好 (Xin chào)
Nội dung bài viết
Bài 1 dạy chào hỏi và xin lỗi: 你好, 您好, 对不起, 没关系. Phần phát âm gồm bốn thanh điệu, thanh nhẹ và quy tắc hai thanh 3 đi liền nhau.
Tên bài: (Nǐ hǎo), nghĩa là “Xin chào”.
Từ mới bài 1 (4 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| duìbuqǐ | động từ | xin lỗi | |
| hǎo | tính từ | tốt, khỏe, hay | |
| méi guānxi | cụm từ | không sao, không có gì | |
| nǐ | đại từ | bạn, anh, chị (ngôi thứ hai số ít) |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| nín | đại từ | ngài, ông, bà (cách gọi kính trọng) | |
| nǐmen | đại từ | các bạn, các anh chị |
Ngữ pháp bài 1
1. Bốn thanh điệu và thanh nhẹ
Cấu trúc: Thanh 1: ā · Thanh 2: á · Thanh 3: ǎ · Thanh 4: à · Thanh nhẹ: a (không dấu)
Tiếng Trung có 4 thanh và một thanh nhẹ. Cùng một âm, đổi thanh là đổi nghĩa, giống như tiếng Việt “ma, má, mả, mạ”.
Mẹo đọc cho người Việt: thanh 1 đọc cao và đều như hát một nốt cao; thanh 2 đi lên, gần giống thanh sắc; thanh 3 xuống thật thấp rồi hơi lên, gần giống thanh hỏi nhưng trầm hơn (khi đứng trước thanh 1, 2, 4 hoặc thanh nhẹ, thanh 3 chỉ xuống thấp mà không lên lại, gọi là nửa thanh 3: 你们 nǐmen, 老师 lǎoshī); thanh 4 rơi mạnh từ cao xuống thấp, dứt khoát như khi quát “Đi!”.
Thanh nhẹ đọc ngắn và nhẹ, không dấu, thường ở chữ thứ hai như 妈妈 māma, 爸爸 bàba.
Ví dụ:
bā
tám (thanh 1)
chá
trà (thanh 2)
nǐ
bạn (thanh 3)
sì
bốn (thanh 4)
māma
mẹ (chữ sau đọc thanh nhẹ)
Lỗi hay gặp:
Đọc thanh 4 nhẹ và lên giọng làm 是 shì (là) nghe giống 十 shí (mười).
✗ Wǒ shí xuésheng. (đọc 是 thành thanh 2)
✓ 我是学生。 Wǒ shì xuésheng. (thanh 4 rơi mạnh xuống)
2. Hai thanh 3 đi liền: 你好 đọc thành “ní hǎo”
Cấu trúc: Thanh 3 + thanh 3 → đọc thanh 2 + thanh 3
Khi hai chữ thanh 3 đứng cạnh nhau, chữ thứ nhất đọc thành thanh 2 cho dễ nói. 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc là “ní hǎo”.
Pinyin vẫn ghi dấu gốc (nǐ hǎo), chỉ cách đọc thay đổi. Vì vậy khi thấy hai dấu thanh 3 liền nhau, bạn tự đổi chữ đầu sang thanh 2.
Ví dụ:
Nǐ hǎo!
Xin chào! (đọc: ní hǎo)
Hěn hǎo.
Rất tốt. (đọc: hén hǎo)
shuǐguǒ
hoa quả (đọc: shuíguǒ)
xiǎo gǒu
chú chó nhỏ (đọc: xiáo gǒu)
Lỗi hay gặp:
Đọc đủ hai thanh 3 trầm xuống, câu chào nghe nặng và gượng.
✗ 你好! đọc “nǐ… hǎo” (cả hai chữ đều trầm xuống)
✓ 你好! đọc “ní hǎo” (chữ đầu lên giọng)
3. 你 và 您: hai cách nói “bạn”
Cấu trúc: 你好 (thân mật) · 您好 (kính trọng) · 你们好 (nhiều người)
你 dùng với bạn bè, người ngang tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn. 您 là cách nói kính trọng, dùng với thầy cô, người lớn tuổi, khách hàng, giống “ông, bà, ngài” trong tiếng Việt.
Chào nhiều người thì thêm 们: 你们好. Chào thầy cô thường nói luôn 老师好.
Ví dụ:
Nín hǎo!
Chào ông/bà! (kính trọng)
Nǐmen hǎo!
Chào các bạn!
Lǎoshī hǎo!
Em chào thầy/cô!
Lỗi hay gặp:
您 đã là số ít kính trọng, không thêm 们 khi chào nhiều người.
✗ 您们好!
✓ 你们好!
4. 对不起 và 没关系: xin lỗi và đáp lời
Cấu trúc: A: 对不起! B: 没关系。
对不起 là “xin lỗi” khi mình làm phiền hoặc làm sai. Người nghe đáp 没关系, nghĩa là “không sao đâu”.
Chữ 不 trong 对不起 đọc thanh nhẹ: duìbuqǐ.
Ví dụ:
Duìbuqǐ!
Xin lỗi!
Méi guānxi.
Không sao đâu.
Lǎoshī, duìbuqǐ!
Thưa thầy/cô, em xin lỗi!
File nghe và đáp án bài 1
File nghe của bài 1 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài sau: Bài 2: 谢谢你 (Cảm ơn bạn)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 1




