
Giáo trình chuẩn HSK 1 bài 3: 你叫什么名字 (Bạn tên là gì?)
Nội dung bài viết
Bài 3 dạy hỏi tên, nói mình là ai và là người nước nào. Ngữ pháp gồm đại từ nghi vấn 什么, câu chữ 是 và câu hỏi với 吗.
Tên bài: (Nǐ jiào shénme míngzi), nghĩa là “Bạn tên là gì?”.
Từ mới bài 3 (9 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| jiào | động từ | gọi; tên là | |
| lǎoshī | danh từ | thầy giáo, cô giáo | |
| ma | trợ từ | không? (trợ từ hỏi cuối câu) | |
| míngzi | danh từ | tên | |
| rén | danh từ | người | |
| shénme | đại từ | gì, cái gì | |
| shì | động từ | là | |
| wǒ | đại từ | tôi | |
| xuésheng | danh từ | học sinh, sinh viên |
Tên riêng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lǐ Yuè | Lý Nguyệt (tên người) | |
| Měiguó | nước Mỹ | |
| Zhōngguó | Trung Quốc |
Ngữ pháp bài 3
1. Đại từ nghi vấn 什么: gì, cái gì
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + 什么 (+ danh từ)?
什么 nghĩa là “gì”. Muốn hỏi thứ gì thì đặt 什么 đúng vào chỗ của câu trả lời, không đảo lên đầu câu. Điểm này giống tiếng Việt: “Bạn tên là gì?”, trả lời “Tôi tên là Lý Nguyệt”.
什么 có thể đứng trước danh từ: 什么书 (sách gì), 什么菜 (món gì).
Ví dụ:
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
Wǒ jiào Lǐ Yuè.
Tôi tên là Lý Nguyệt.
Nǐ hē shénme?
Bạn uống gì?
Nǐ kàn shénme shū?
Bạn đọc sách gì?
Lỗi hay gặp:
Câu đã có 什么 là câu hỏi rồi, không thêm 吗 ở cuối.
✗ 你叫什么名字吗?
✓ 你叫什么名字?
2. Câu chữ 是: A là B
Cấu trúc: A + 是 + B · Phủ định: A + 不是 + B
是 nghĩa là “là”, nối hai danh từ: 我是学生 (tôi là học sinh). Phủ định thêm 不 trước 是: 我不是老师.
Khác tiếng Việt: 是 chỉ nối danh từ với danh từ. Nói ai đó “vui, đẹp, tốt” thì không dùng 是 mà dùng 很 (sẽ học ở bài 6).
Ví dụ:
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
Tā shì Zhōngguórén.
Cô ấy là người Trung Quốc.
Wǒ bù shì lǎoshī.
Tôi không phải là giáo viên.
Lỗi hay gặp:
Người Việt hay dịch “thì, là” thành 是 rồi đặt trước tính từ.
✗ 他是高兴。
✓ 他很高兴。
3. Câu hỏi với 吗: … không? / … phải không?
Cấu trúc: Câu kể + 吗?
Muốn hỏi “có hay không”, chỉ cần thêm 吗 vào cuối câu kể, không đổi trật tự từ. Giống tiếng Việt thêm “không?” hoặc “phải không?” vào cuối câu.
Trả lời: 是 (phải) hoặc 不是 (không phải), thường nói thêm cả câu cho rõ.
Ví dụ:
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
Tā shì lǎoshī ma?
Cô ấy là giáo viên phải không?
Nǐ shì Zhōngguórén ma?
Bạn là người Trung Quốc phải không?
Bù shì, wǒ shì Měiguórén.
Không phải, tôi là người Mỹ.
Lỗi hay gặp:
Câu hỏi dạng “是不是” đã là câu hỏi, không thêm 吗 nữa.
✗ 你是不是学生吗?
✓ 你是学生吗?
File nghe và đáp án bài 3
File nghe của bài 3 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 2: 谢谢你 (Cảm ơn bạn)
- Bài sau: Bài 4: 她是我的汉语老师 (Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 1




