
Giáo trình chuẩn HSK 2 bài 3: 左边那个红色的是我的 (Cái màu đỏ bên trái là của tôi)
Nội dung bài viết
Bài 3 nói về đồ vật, màu sắc, vị trí và quà tặng. Ngữ pháp gồm cụm chữ 的 dùng thay danh từ, số lượng từ 一下 sau động từ và phó từ ngữ khí 真.
Tên bài: (Zuǒbian nàge hóngsè de shì wǒ de), nghĩa là “Cái màu đỏ bên trái là của tôi”.
Từ mới bài 3 (13 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bàozhǐ | danh từ | báo, tờ báo | |
| fángjiān | danh từ | phòng, căn phòng | |
| hóng | tính từ | đỏ | |
| niúnǎi | danh từ | sữa bò | |
| pángbiān | danh từ phương vị | bên cạnh | |
| qiān | số từ | nghìn | |
| shǒubiǎo | danh từ | đồng hồ đeo tay | |
| sòng | động từ | tặng; đưa, tiễn | |
| yánsè | danh từ | màu sắc | |
| yīxià | số lượng từ | một chút, một lát (sau động từ, làm nhẹ hành động) | |
| zhàngfu | danh từ | chồng | |
| zhēn | phó từ | thật, thật là | |
| zuǒbian | danh từ phương vị | bên trái |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| fěnsè | danh từ | màu hồng | |
| fěn | tính từ | hồng (màu) | |
| hóngsè | danh từ | màu đỏ |
Ngữ pháp bài 3
1. Cụm chữ 的: cái của …, cái màu …
Cấu trúc: Danh từ / đại từ / tính từ / cụm động từ + 的 (thay cho danh từ đã biết)
Khi cả hai người đã biết đang nói về vật gì, có thể bỏ danh từ và giữ lại 的: 红色的 (cái màu đỏ), 我的 (cái của tôi), 大的 (cái to), 妈妈买的 (cái mẹ mua). Cả cụm hoạt động như một danh từ.
Tiếng Việt cần thêm chữ “cái”, “của”; tiếng Trung chỉ cần 的 ở cuối, không thêm 个.
Ví dụ:
Zhè běn shū shì wǒ de.
Quyển sách này là của tôi.
Hóngsè de shì wǒ de, báisè de shì wǒ zhàngfu de.
Cái màu đỏ là của tôi, cái màu trắng là của chồng tôi.
Wǒ bù yào dà de, yào xiǎo de.
Tôi không lấy cái to, lấy cái nhỏ.
Zhège shǒubiǎo shì māma sòng de.
Chiếc đồng hồ này là mẹ tặng.
Lỗi hay gặp:
Người học dịch được chữ “là” thành 是 nhưng quên 的 (của), nên câu thành “chiếc đồng hồ này là tôi”.
✗ 这个手表是我。
✓ 这个手表是我的。
2. 一下 sau động từ: làm thử, làm một chút
Cấu trúc: Động từ + 一下 (+ tân ngữ)
一下 đặt ngay sau động từ để nói hành động diễn ra ngắn, nhẹ nhàng, hoặc làm cho lời đề nghị bớt cứng: 请等一下 (xin chờ một chút), 你看一下 (bạn xem thử).
Tân ngữ đứng sau 一下: 介绍一下我的朋友. Người miền Bắc Trung Quốc hay nói 一下儿.
Ví dụ:
Qǐng děng yīxià, tā zài dǎ diànhuà.
Xin chờ một chút, anh ấy đang gọi điện thoại.
Nǐ kàn yīxià zhège yánsè zěnmeyàng.
Bạn xem thử màu này thế nào.
Wǒ jièshào yīxià, zhè shì wǒ zhàngfu.
Tôi xin giới thiệu, đây là chồng tôi.
Nǐ lái yīxià, wǒ yǒu shìqing wèn nǐ.
Bạn qua đây một chút, tôi có việc muốn hỏi bạn.
Lỗi hay gặp:
Người học coi 一下 như trạng ngữ nên đặt nó trước động từ.
✗ 请一下等。
✓ 请等一下。
3. Phó từ ngữ khí 真: thật là
Cấu trúc: 真 + tính từ (câu cảm thán)
真 đứng trước tính từ để bày tỏ cảm xúc của người nói, giống “thật là, … quá”: 你的房间真大! (Phòng bạn to thật!).
Khác 很, cụm 真 + tính từ chỉ làm vị ngữ trong câu cảm thán, không đứng trước danh từ làm định ngữ. Muốn nói “một chiếc đồng hồ rất đẹp” thì dùng 很漂亮的手表.
Ví dụ:
Nǐ de fángjiān zhēn dà!
Phòng của bạn to thật!
Jīntiān zhēn lěng!
Hôm nay lạnh quá!
Zhè jiàn fěnsè de yīfu zhēn piàoliang!
Chiếc áo màu hồng này đẹp thật!
Xièxie nǐ sòng wǒ niúnǎi, nǐ zhēn hǎo!
Cảm ơn bạn đã cho tôi sữa, bạn tốt thật!
Lỗi hay gặp:
Dịch “một chiếc đồng hồ thật đẹp” bằng cách đặt 真 + tính từ trước danh từ.
✗ 这是一个真漂亮的手表。
✓ 这个手表真漂亮!
File nghe và đáp án bài 3
File nghe của bài 3 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 2: 我每天六点起床 (Mỗi ngày tôi dậy lúc sáu giờ)
- Bài sau: Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 (Công việc này là anh ấy giới thiệu giúp tôi)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 2




