
Giáo trình chuẩn HSK 2 bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 (Công việc này là anh ấy giới thiệu giúp tôi)
Nội dung bài viết
Bài 4 nói về công việc, sinh nhật và việc ai đã giúp mình. Ngữ pháp gồm cấu trúc 是……的 nhấn mạnh người thực hiện, cách nói thời điểm bằng ……的时候 và phó từ 已经.
Tên bài: (Zhège gōngzuò shì tā bāng wǒ jièshào de), nghĩa là “Công việc này là anh ấy giới thiệu giúp tôi”.
Từ mới bài 4 (11 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| cháng | tính từ | dài | |
| fēicháng | phó từ | rất, vô cùng | |
| gěi | giới từ | cho, giúp (sau động từ: 送给, 介绍给) | |
| jièshào | động từ | giới thiệu | |
| kāishǐ | động từ | bắt đầu | |
| kuàilè | tính từ | vui vẻ, hạnh phúc | |
| liǎng | số từ | hai | |
| shēngrì | danh từ | sinh nhật | |
| wǎnshang | danh từ | buổi tối | |
| wèn | động từ | hỏi | |
| yǐjīng | phó từ | đã |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| jiē | động từ | đón; nhận, nghe (điện thoại) | |
| bāng | động từ | giúp |
Ngữ pháp bài 4
1. Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh ai đã làm
Cấu trúc: Chủ thể (sự vật) + 是 + người làm + động từ + 的
Khi việc đã xảy ra rồi và người nói muốn nhấn mạnh ai là người làm, đặt người đó giữa 是 và 的: 这个工作是他帮我介绍的. Tiếng Việt nói “là anh ấy giới thiệu” mà không cần thêm từ nào ở cuối, còn tiếng Trung bắt buộc có 的.
Chỉ dùng cho việc đã xảy ra. Phủ định: 不是……的. 是 trong câu khẳng định đôi khi được lược đi, nhưng 的 thì không.
Ví dụ:
Zhè běn shū shì wǒ māma mǎi de.
Quyển sách này là mẹ tôi mua.
A: Fàn shì shéi zuò de? B: Shì wǒ zhàngfu zuò de.
A: Cơm là ai nấu vậy? B: Là chồng tôi nấu.
Zhè jiàn yīfu shì jiějie sòng gěi wǒ de.
Chiếc áo này là chị gái tặng tôi.
Zhège gōngzuò bù shì lǎoshī jièshào de, shì péngyou bāng wǒ zhǎo de.
Công việc này không phải thầy giáo giới thiệu, mà là bạn tìm giúp tôi.
Lỗi hay gặp:
Tiếng Việt nói “món này là tôi nấu” không cần từ nào ở cuối, nên người học quên 的.
✗ 这个菜是我做。
✓ 这个菜是我做的。
2. ……的时候: khi …, lúc …
Cấu trúc: (Chủ ngữ +) động từ / cụm từ + 的时候,……
Cụm ……的时候 chỉ thời điểm một việc khác xảy ra. Khác tiếng Việt, chữ “khi” đứng đầu mệnh đề, còn 的时候 đứng cuối: 我吃饭的时候 = khi tôi ăn cơm.
Cả cụm đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ chính.
Ví dụ:
Wǒ chī fàn de shíhou xǐhuan kàn diànshì.
Khi ăn cơm tôi thích xem ti vi.
Nǐ shēngrì de shíhou, wǒ sòng nǐ yī ge shǒubiǎo.
Sinh nhật bạn, tôi sẽ tặng bạn một chiếc đồng hồ.
Tā zài Zhōngguó de shíhou, měi tiān dōu xuéxí Hànyǔ.
Khi ở Trung Quốc, ngày nào anh ấy cũng học tiếng Trung.
Wǒ huí jiā de shíhou, māma yǐjīng shuìjiào le.
Lúc tôi về nhà, mẹ đã ngủ rồi.
Lỗi hay gặp:
Theo trật tự “khi tôi ăn cơm”, người học đưa 时候 lên đầu.
✗ 时候我吃饭,他来了。
✓ 我吃饭的时候,他来了。
3. Phó từ 已经: đã … rồi
Cấu trúc: 已经 + động từ / tính từ / số lượng + 了
已经 nói một việc đã xảy ra hoặc đã đạt tới mức nào đó, cuối câu thường có 了 đi kèm. Nó đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
Tiếng Việt “đã” có thể đứng một mình, nhưng tiếng Trung câu có 已经 mà thiếu 了 thường nghe cụt. Phủ định là 还没 (+ động từ), không nói 已经没.
Ví dụ:
Diànyǐng yǐjīng kāishǐ le.
Phim đã bắt đầu rồi.
Wǒ yǐjīng èrshí suì le.
Tôi đã hai mươi tuổi rồi.
Yǐjīng shíyī diǎn le, kuài shuìjiào ba.
Đã mười một giờ rồi, mau đi ngủ đi.
A: Tā lái le ma? B: Tā yǐjīng zǒu le.
A: Anh ấy đến chưa? B: Anh ấy đã đi rồi.
Lỗi hay gặp:
Dịch “tôi đã ăn cơm” từng chữ nên thiếu 了 ở cuối.
✗ 我已经吃饭。
✓ 我已经吃饭了。
File nghe và đáp án bài 4
File nghe của bài 4 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 3: 左边那个红色的是我的 (Cái màu đỏ bên trái là của tôi)
- Bài sau: Bài 5: 就买这件吧 (Mua luôn chiếc này đi)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 2




