
Giáo trình chuẩn HSK 4 bài 5: 只买对的,不买贵的 (Chỉ mua đồ phù hợp, không mua đồ đắt)
Nội dung bài viết
Bài 5 nói về mua sắm: giá cả, chất lượng, quảng cáo và giảm giá. Ngữ pháp gồm 肯定, 再说, 实际, cấu trúc 对……来说 và 尤其.
Tên bài: (Zhǐ mǎi duì de, bù mǎi guì de), nghĩa là “Chỉ mua đồ phù hợp, không mua đồ đắt”. Bài nằm trong tập 上 của quyển HSK 4.
Từ mới bài 5 (30 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| biāozhǔn | danh từ | tiêu chuẩn | |
| dǎzhé | động từ | giảm giá | |
| gòuwù | động từ | mua sắm | |
| guāng | phó từ | chỉ | |
| guǎnggào | danh từ | quảng cáo | |
| jì | động từ | gửi (qua bưu điện) | |
| jiājù | danh từ | đồ nội thất | |
| jiàgé | danh từ | giá cả | |
| kǎolǜ | động từ | cân nhắc, suy nghĩ | |
| kěndìng | phó từ | chắc chắn | |
| làngfèi | động từ | lãng phí | |
| liúxíng | động từ | thịnh hành, thời thượng | |
| niánlíng | danh từ | tuổi tác | |
| pútao | danh từ | quả nho | |
| rènhé | đại từ | bất kỳ | |
| shāfā | danh từ | ghế sofa | |
| shíjì | danh từ | thực tế | |
| shízài | phó từ | thật sự, quả thật | |
| shòudào | động từ | nhận được, được (chào đón, khen ngợi...) | |
| shùnbiàn | phó từ | tiện thể, nhân tiện | |
| tái | lượng từ | cái, chiếc (dùng cho máy móc) | |
| wèidao | danh từ | mùi vị | |
| xiànjīn | danh từ | tiền mặt | |
| xiàoguǒ | danh từ | hiệu quả | |
| yàngzi | danh từ | kiểu dáng, dáng vẻ | |
| yāoqǐng | động từ | mời | |
| yìshù | danh từ | nghệ thuật | |
| yōudiǎn | danh từ | ưu điểm | |
| yóuqí | phó từ | nhất là, đặc biệt là | |
| zhìliàng | danh từ | chất lượng |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| zhìlěng | động từ | làm lạnh | |
| gòumǎi | động từ | mua, mua sắm | |
| shāngchǎng | danh từ | trung tâm thương mại | |
| zán | đại từ | chúng ta; tôi (khẩu ngữ) | |
| zuòkè | động từ | làm khách, đến chơi nhà |
Ngữ pháp bài 5
1. 肯定: chắc chắn
Cấu trúc: Chủ ngữ + 肯定 + (不) + động từ/tính từ / 肯定的 + danh từ
肯定 làm phó từ nghĩa là "chắc chắn", thể hiện người nói rất tin vào phán đoán của mình. Nó còn làm tính từ (肯定的回答: câu trả lời khẳng định) và động từ (肯定成绩: công nhận thành tích).
Khi phủ định, từ phủ định đứng sau 肯定: 肯定不来 (chắc chắn không đến). Muốn nói "chưa chắc" thì dùng 不一定.
Ví dụ:
Tā kěndìng huì lái de.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Zhème wǎn le, shāngdiàn kěndìng guānmén le.
Muộn thế này, cửa hàng chắc chắn đóng cửa rồi.
Wǒ wèn tā qù bù qù, tā gěile wǒ yī gè kěndìng de huídá.
Tôi hỏi anh ấy có đi không, anh ấy trả lời chắc chắn là có.
Lỗi hay gặp:
Dịch "không chắc sẽ đến" dễ thành 不肯定来, câu này sai.
✗ 他不肯定来。
✓ 他肯定不来。 (chắc chắn không đến) / ✓ 他不一定来。 (chưa chắc đến)
2. 再说: vả lại; để sau hẵng tính
Cấu trúc: Lý do 1,再说 + lý do 2 / Động từ … 以后/明天 + 再说
再说 có hai cách dùng. Làm liên từ, nó đứng đầu vế sau để thêm một lý do nữa cùng chiều với lý do trước: "vả lại, hơn nữa". Làm cụm động từ ở cuối câu, nó nghĩa là "để sau hẵng bàn, tính sau": 这件事明天再说吧.
Ví dụ:
Zhè jiàn yīfu tài guì le, zàishuō yánsè wǒ yě bù tài xǐhuan.
Cái áo này đắt quá, vả lại màu thì tôi cũng không thích lắm.
Jīntiān tài wǎn le, zàishuō wàimiàn hái zài xià yǔ, nǐ míngtiān zài zǒu ba.
Hôm nay muộn quá rồi, vả lại bên ngoài vẫn đang mưa, mai hãy về.
Xiān chīfàn, bié de shì yǐhòu zàishuō.
Ăn cơm trước đã, việc khác để sau hẵng tính.
Lỗi hay gặp:
再说 chỉ nối hai lý do cùng hướng. Nếu ý sau ngược với ý trước, phải dùng 可是 hoặc 但是.
✗ 这件衣服很漂亮,再说太贵了。
✓ 这件衣服很漂亮,可是太贵了。
3. 实际 / 实际上: thực tế; thật ra
Cấu trúc: 实际上 + mệnh đề / 实际(的) + danh từ
实际 là danh từ (thực tế) và tính từ (thực tế, sát với thực tế). Cụm 实际上 đứng đầu câu hoặc trước động từ, nghĩa là "thật ra, trên thực tế", dùng khi sự thật khác với vẻ bề ngoài hoặc khác điều người ta nghĩ.
Ví dụ:
Tā kàn qǐlai hěn niánqīng, shíjìshàng yǐjīng wǔshí suì le.
Trông anh ấy rất trẻ, thật ra đã năm mươi tuổi rồi.
Nǐ shuō de hé shíjì qíngkuàng bù yīyàng.
Điều bạn nói không giống tình hình thực tế.
Zhège jìhuà bù tài shíjì.
Kế hoạch này không thực tế lắm.
4. 对……来说: đối với... mà nói
Cấu trúc: 对 + người/sự vật + 来说,……
对……来说 nêu góc nhìn của một người hay một nhóm cụ thể: một điều gì đó quan trọng, khó, dễ, có ý nghĩa ra sao đối với họ. Cụm này thường đứng đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy.
Ví dụ:
Duì wǒ lái shuō, zhège wèntí tài nán le.
Đối với tôi, câu hỏi này khó quá.
Duì háizi lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànkāng.
Đối với trẻ em, điều quan trọng nhất là sức khỏe.
Zhè diǎnr qián duì tā lái shuō bù suàn shénme.
Chút tiền này đối với anh ấy chẳng đáng gì.
Lỗi hay gặp:
Người học hay bỏ 对 ở đầu cấu trúc.
✗ 我来说,汉字很难。
✓ 对我来说,汉字很难。
5. 尤其: nhất là, đặc biệt là
Cấu trúc: ……,尤其 + động từ/tính từ / ……,尤其是 + danh từ
尤其 tách ra một trường hợp nổi bật nhất trong cả nhóm đã nói: "nhất là". Trước động từ hoặc tính từ dùng 尤其; trước danh từ hoặc cụm danh từ dùng 尤其是.
Ví dụ:
Wǒ xǐhuan yùndòng, yóuqí xǐhuan yóuyǒng.
Tôi thích thể thao, nhất là bơi lội.
Zhèlǐ de dōngtiān hěn lěng, yóuqí shì wǎnshang.
Mùa đông ở đây rất lạnh, nhất là buổi tối.
Dàjiā dōu hěn lèi, yóuqí shì Xiǎo Wáng.
Mọi người đều mệt, nhất là Tiểu Vương.
Lỗi hay gặp:
Trước danh từ người học hay quên 是.
✗ 我们都喜欢他,尤其我妈妈。
✓ 我们都喜欢他,尤其是我妈妈。
File nghe và đáp án bài 5
File nghe của bài 5 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 4: 不要太着急赚钱 (Đừng quá vội kiếm tiền)
- Bài sau: Bài 6: 一分钱一分货 (Tiền nào của nấy)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 4




