Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 3.
Từ vựng tiếng Trung HSK 3 - Trung Cấp Thấp gồm 700 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 没黑 | /méi hēi/ | chưa tối |
| 金色 | /jīnsè/ | màu vàng kim |
| 岩石 | /yánshí/ | đá núi |
| 半天 | /bàntiān/ | nửa ngày |
| 机票 | /jīpiào/ | vé máy bay |
| 彩虹 | /cǎihóng/ | cầu vồng |
| 大叔 | /dàshū/ | chú, bác |
| 拿走 | /názǒu/ | mang đi |
| 蜘蛛 | /zhīzhū/ | nhện |
| 滑 | /huá/ | trơn, trượt |
| 羡慕 | xiànmù | ngưỡng mộ |
| 发音 | /fāyīn/ | phát âm |
| 帐篷 | /zhàngpeng/ | lều |
| 热闹 | /rènao/ | náo nhiệt |
| 闪电 | /shǎndiàn/ | sét, tia chớp |
| 流血 | /liúxuè/ | chảy máu |
| 付款 | /fùkuǎn/ | thanh toán |
| 每一位 | /měi yī wèi/ | mỗi người |
| 琴 | /qín/ | đàn (chung cho nhạc cụ có dây/phím) |
| 闲 | /xián/ | rảnh rỗi |
| 维生素 | wéishēngsù | vitamin |
| 瀑布 | /pùbù/ | thác nước |
| 住院 | /zhùyuàn/ | nhập viện |
| 表格 | /biǎogé/ | biểu mẫu, bảng biểu |
| 快递 | kuàidì | chuyển phát nhanh |
| 测验 | /cèyàn/ | bài kiểm tra |
| 为啥 | /wèi shá/ | tại sao (khẩu ngữ) |
| 月光 | /yuèguāng/ | ánh trăng |
| 放入 | /fàng rù/ | cho vào |
| 凶 | /xiōng/ | hung dữ |
| 吵架 | /chǎojià/ | cãi nhau |
| 开关 | kāiguān | công tắc |
| 化妆品 | huàzhuāngpǐn | mỹ phẩm |
| 血管 | xuèguǎn | mạch máu |
| 吉他 | /jítā/ | đàn guitar |
| 打架 | /dǎjià/ | đánh nhau |
| 预订 | /yùdìng/ | đặt trước |
| 过敏 | guòmǐn | dị ứng |
| 中毒 | zhòngdú | ngộ độc |
| 日出 | /rìchū/ | mặt trời mọc |
| 孤单 | gūdān | lẻ loi |
| 寒冷 | hánlěng | lạnh giá |
| 活到 | /huó dào/ | sống đến |
| 茶叶 | /cháyè/ | lá trà |
| 摘 | /zhāi/ | hái, ngắt |
| 化妆 | huàzhuāng | trang điểm |
| 英镑 | yīngbàng | bảng Anh |
| 网球 | /wǎngqiú/ | quần vợt |
| 打包 | /dǎbāo/ | đóng gói mang về |
| 鼓 | /gǔ/ | trống, cái trống |
| 过得 | /guò de/ | trải qua, sống (thế nào đó) |
| 远方 | /yuǎnfāng/ | phương xa |
| 想著 | /xiǎngzhe/ | nghĩ đến |
| 害羞 | /hàixiū/ | xấu hổ |
| 住宿 | /zhùsù/ | chỗ ở |
| 难看 | /nánkàn/ | xấu xí, khó coi |
| 一圈 | /yī quān/ | một vòng |
| 老家 | /lǎojiā/ | quê nhà |
| 草莓 | /cǎoméi/ | dâu tây |
| 多谢 | /duōxiè/ | cảm ơn nhiều |
| 接著 | /jiēzhe/ | tiếp theo |
| 佩服 | pèifú | khâm phục |
| 姜 | /jiāng/ | gừng |
| 打招呼 | /dǎ zhāohu/ | chào hỏi |
| 功课 | /gōngkè/ | bài vở, môn học |
| 待在 | /dāi zài/ | ở lại / ở yên tại |
| 逛 | /guàng/ | dạo, đi chơi |
| 旅途 | /lǚtú/ | chặng đường du lịch |
| 尝 | /cháng/ | nếm thử |
| 出差 | /chūchāi/ | đi công tác |
| 拍张 | /pāi zhāng/ | chụp một tấm |
| 建的 | /jiàn de/ | xây (được) |
| 活在 | /huó zài/ | sống trong |
| 停电 | tíngdiàn | cúp điện |
| 肺 | fèi | phổi |
| 潮湿 | cháoshī | ẩm ướt |
| 拿著 | /ná zhe/ | cầm, nắm |
| 口语 | /kǒuyǔ/ | khẩu ngữ, nói |
| 西装 | xīzhuāng | com lê |
| 淡 | /dàn/ | nhạt |
| 导游 | /dǎoyóu/ | hướng dẫn viên du lịch |
| 往前 | /wǎng qián/ | tiến lên |
| 还挺 | /hái tǐng/ | cũng khá |
| 鼓掌 | /gǔzhǎng/ | vỗ tay |
| 建得 | /jiàn de/ | xây dựng (được) |
| 发票 | /fāpiào/ | hóa đơn |
| 咸 | /xián/ | mặn |
| 点心 | /diǎnxin/ | điểm tâm |
| 棉 | mián | bông, cotton |
| 瑜伽 | yújiā | yoga |
| 邮票 | /yóupiào/ | tem thư |
| 红酒 | /hóngjiǔ/ | rượu vang đỏ |
| 老人家 | /lǎorénjiā/ | người già |
| 柠檬 | /níngméng/ | chanh |
| 香水 | xiāngshuǐ | nước hoa |
| 高跟鞋 | gāogēnxié | giày cao gót |
| 肝 | gān | gan |
| 大笑 | /dàxiào/ | cười lớn |
| 飞过去 | /fēi guò qù/ | bay qua |
| 不麻烦 | /bù máfan/ | không phiền |
| 出院 | /chūyuàn/ | xuất viện |
| 整齐 | zhěngqí | ngăn nắp |
| 芒果 | /mángguǒ/ | xoài |
| 日历 | /rìlì/ | lịch |
| 窄 | /zhǎi/ | hẹp |
| 前台 | /qiántái/ | quầy lễ tân |
| 港币 | gǎngbì | đô la Hồng Kông |
| 电线 | diànxiàn | dây điện |
| 臀部 | túnbù | mông |
| 警车 | jǐngchē | xe cảnh sát |
| 下山 | /xià shān/ | xuống núi |
| 店员 | /diànyuán/ | nhân viên cửa hàng |
| 棕色 | /zōngsè/ | màu nâu |
| 烤肉 | kǎoròu | nướng thịt |
| 炎热 | yánrè | nóng bức |
| 银色 | /yínsè/ | màu bạc |
| 日落 | /rìluò/ | mặt trời lặn |
| 登机 | /dēngjī/ | lên máy bay |
| 海鲜 | /hǎixiān/ | hải sản |
| 首饰 | shǒushì | trang sức |
| 不小心 | /bù xiǎoxīn/ | không cẩn thận |
| 醋 | /cù/ | giấm |
| 羊毛 | yángmáo | len |
| 一路上 | /yī lù shàng/ | trên suốt đường đi |
| 岸边 | /ànbiān/ | ven bờ |
| 兽医 | shòuyī | bác sĩ thú y |
| 手掌 | shǒuzhǎng | lòng bàn tay |
| 蒸 | /zhēng/ | hấp |
| 泥土 | /nítǔ/ | đất, bùn đất |
| 洋葱 | /yángcōng/ | hành tây |
| 轮船 | /lúnchuán/ | tàu thủy |
| 海绵 | hǎimián | bọt biển |
| 请假 | /qǐngjià/ | xin nghỉ phép |
| 火腿 | /huǒtuǐ/ | thịt nguội, giăm bông |
| 健身房 | jiànshēnfáng | phòng gym |
| 听力 | /tīnglì/ | nghe hiểu |
| 零食 | /língshí/ | đồ ăn vặt |
| 柱子 | /zhùzi/ | cột, trụ |
| 胸罩 | xiōngzhào | áo ngực |
| 村口 | /cūnkǒu/ | đầu làng |
| 麻雀 | /máquè/ | chim sẻ |
| 螃蟹 | /pángxiè/ | cua |
| 风扇 | fēngshàn | quạt máy |
| 开朗 | kāilǎng | cởi mở |
| 菜地 | /càidì/ | vườn rau |
| 上菜 | /shàngcài/ | dọn món ăn |
| 芝麻 | /zhīma/ | vừng, mè |
| 口红 | kǒuhóng | son môi |
| 内向 | nèixiàng | hướng nội |
| 排球 | /páiqiú/ | bóng chuyền |
| 试穿 | shìchuān | mặc thử |
| 十字路口 | /shízì lùkǒu/ | ngã tư |
| 找零 | zhǎolíng | thối tiền |
| 白酒 | /báijiǔ/ | rượu trắng |
| 菠萝 | /bōluó/ | dứa, thơm |
| 面膜 | miànmó | mặt nạ dưỡng da |
| 大衣 | dàyī | áo choàng |
| 领带 | lǐngdài | cà vạt |
| 晕倒 | yūndǎo | ngất xỉu |
| 羊肉 | /yángròu/ | thịt cừu |
| 声调 | /shēngdiào/ | thanh điệu |
| 便利店 | /biànlìdiàn/ | cửa hàng tiện lợi |
| 虫子 | /chóngzi/ | côn trùng |
| 收据 | /shōujù/ | biên lai |
| 葱 | /cōng/ | hành lá |
| 坏处 | /huàichu/ | tác hại, điều xấu |
| 果园 | /guǒyuán/ | vườn cây ăn quả |
| 鱿鱼 | /yóuyú/ | mực |
| 逛街 | /guàngjiē/ | dạo phố mua sắm |
| 取款 | qǔkuǎn | rút tiền |
| 肠 | cháng | ruột |
| 天气预报 | /tiānqì yùbào/ | dự báo thời tiết |
| 老鹰 | /lǎoyīng/ | đại bàng |
| 打折 | /dǎzhé/ | giảm giá |
| 灯泡 | dēngpào | bóng đèn |
| 奶茶 | /nǎichá/ | trà sữa |
| 酸奶 | /suānnǎi/ | sữa chua |
| 邮寄 | yóujì | gửi bưu điện |
| 暖和 | /nuǎnhuo/ | ấm áp |
| 塑料袋 | /sùliào dài/ | túi nhựa |
| 及格 | /jígé/ | đạt tiêu chuẩn, qua môn |
| 稻田 | /dàotián/ | ruộng lúa |
| 手机号 | /shǒujī hào/ | số điện thoại di động |
| 李子 | /lǐzi/ | mận |
| 香肠 | /xiāngcháng/ | xúc xích |
| 参观一下 | /cānguān yíxià/ | tham quan một chút |
| 看不出来 | /kàn bù chūlái/ | không nhận ra |
| 大堂 | /dàtáng/ | sảnh lớn |
| 开水 | kāishuǐ | nước sôi |
| 黄豆 | /huángdòu/ | đậu tương |
| 营业员 | yíngyèyuán | nhân viên bán hàng |
| 进洞 | /jìn dòng/ | vào hang |
| 小号 | xiǎohào | cỡ nhỏ |
| 水壶 | /shuǐhú/ | bình nước |
| 节日快乐 | /jiérì kuàilè/ | chúc ngày lễ vui vẻ |
| 手镯 | shǒuzhuó | vòng tay |
| 寄出 | jìchū | gửi đi |
| 刷卡 | /shuākǎ/ | quẹt thẻ |
| 拉链 | lāliàn | khóa kéo |
| 大洋洲 | /dàyángzhōu/ | châu Đại Dương |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 700 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.