Đang tải video...
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
1 Phút Vs. 1 giờ so với Mì 1 Ngày • Ngon
Toàn bộ 310 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 310
- Tốc độ nói
- 184 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 184 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 578 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 310 câu thoại, tổng 2.373 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The bones have been blanched.”
→ Xương đã được tẩy trắng.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Honestly, whatever noodles you have left over,”
→ Thực sự là bạn có thể dùng bất kì loại mì nào còn thừa cũng được,
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“no matter what time of day it is.”
→ bất kể thời gian nào trong ngày
be going to — dự định29 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“we're gonna toast some spices.”
→ chúng ta sẽ nướng một ít gia vị.
have to — sự bắt buộc5 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“This part you have to be really careful.”
→ Phần này bạn phải thực sự cẩn thận.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who's gonna show you guys how”
→ người sẽ hướng dẫn cho các bạn
16 từ đáng học trong 1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 11 |
| soup | /suːp/ | súp | 9 | |
| pork | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn | 9 |
| bowl | tô | 8 | ||
| recipe | /ˈresəpi/ | danh từ | công thức nấu ăn | 7 |
| broth | /brɔːθ/ | danh từ | nước dùng | 6 |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| caramelize | /ˈkerəməˌlaɪzd/ | động từ | caramel hoá | 5 |
| soy | /sɔɪ/ | danh từ | đậu nành | 5 |
| garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | danh từ | tỏi | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| jiang | /dʒɑːŋ/ | danh từ | Giang | 4 |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| bok | /bɑːk/ | danh từ | cải bok | 3 |
| choy | /tʃɔɪ/ | danh từ | cải | 3 |
| supermarket | /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/ | danh từ | siêu thị | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.