Đang tải video...
My Solo Trip to New Mexico - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chuyến đi một mình của mình đến New Mexico.
Toàn bộ 201 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 201
- Tốc độ nói
- 195 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 195 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 477 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 201 câu thoại, tổng 1.621 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I've had the best week.”
→ Mình đã có một tuần tuyệt vời nhất.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“So these are called the cracked eggs.”
→ Đây gọi là những quả trứng nứt.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This has been so fun.”
→ Chuyến đi này thật sự rất vui.
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Now, I need to catch you guys up on”
→ Giờ mình cần cập nhật cho các bạn
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is what I'm doing.”
→ và đó chính xác là những gì mình đang làm.
There is / There are4 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“but there are some things you need to know.”
→ nhưng có vài điều bạn cần biết trước khi đi.
16 từ đáng học trong My Solo Trip to New Mexico
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| mexico | /ˈmeksəˌkoʊ/ | danh từ | Mexico | 10 |
| been | đã | 5 | ||
| sunset | /ˈsʌnˌset/ | danh từ | hoàng hôn | 5 |
| national | /ˈnæʃənəl/ | quốc gia | 5 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| bunch | /bʌntʃ/ | bó | 4 | |
| runner | chạy | 3 | ||
| remote | /rɪˈmoʊt/ | xa xôi | 3 | |
| vast | /væst/ | tính từ | rộng lớn | 3 |
| cactus | /ˈkæktəs/ | danh từ | xương rồng | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| cracked | /krækt/ | tính từ | nứt, giải được | 2 |
| landscape | /ˈlændˌskeɪp/ | danh từ | phong cảnh | 2 |
| trail | /treɪl/ | danh từ | đường mòn | 2 |
| unlike | /ənˈlaɪk/ | giới từ | không giống | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.