pork/pɔːrk/noun
Danh từ chỉ thịt lợn hoặc thịt heo.
meat from a pig, used as food
We had pork chops for dinner.
Chúng tôi ăn sườn heo vào bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “pork”
Goodbye, pork baby.
Tạm biệt nhé, bé heo.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Put in the pork.
Cho thịt lợn vào.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Mixed pork outside, baguette inside.
Thịt heo trộn bên ngoài, bánh mì bên trong.
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV