Đang tải video...
10 DIY Fortnite School Supplies vs Minecraft School Supplies Challenge! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Thử Thách 10 Đồ Dùng Học Tập Fortnite vs Đồ Dùng Học Tập Minecraft!
Toàn bộ 186 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 186
- Tốc độ nói
- 128 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 490 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 186 câu thoại, tổng 1.509 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“It's way better than any Minecraft sketchbook!”
→ ........................................................................................
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Then write in the comments which supplies you liked more!”
→ ........................................................................................
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What is Stevie looking at so carefully?”
→ ........................................................................................
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“And don't forget to give this video a thumbs-up,”
→ ........................................................................................
Quá khứ đơn19 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“But Stevie has also come prepared!”
→ ........................................................................................
Tương lai với will6 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“It will increase his level of protection!”
→ ........................................................................................
16 từ đáng học trong 10 DIY Fortnite School Supplies vs Minecraft School Supplies Challenge!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pickaxe | danh từ | cuốc chim | 13 | |
| pencil | danh từ | bút chì | 12 | |
| acrylic | /əˈkrɪlɪk/ | tính từ | acrylic | 10 |
| llama | /ˈlɑːmə/ | danh từ | lạc đà không bướu | 9 |
| glue | /ɡluː/ | danh từ | keo dán | 9 |
| notebook | /ˈnoʊtˌbʊk/ | sổ tay | 8 | |
| sheep | /ʃiːp/ | danh từ | con cừu | 7 |
| smith | /smɪθ/ | danh từ | Smith | 7 |
| creeper | danh từ | dây leo, Creeper | 5 | |
| eraser | danh từ | cục tẩy | 5 | |
| marshmallow | /ˈmɑːrʃˌmeloʊ/ | danh từ | kẹo dẻo marshmallow | 5 |
| base | /beɪs/ | cơ sở | 5 | |
| jug | /dʒʌɡ/ | danh từ | cái bình | 4 |
| organizer | /ˈɔːrɡəˌnaɪzər/ | danh từ | người tổ chức | 4 |
| mosaic | /moʊˈzeɪɪk/ | tính từ | tranh khảm | 4 |
| container | /kənˈteɪnər/ | danh từ | thùng chứa | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- My Solo Trip to SLOVENIA | Lake Bled & INCREDIBLE Landscapes
- Trying to Catch a 1,000 MPH Baseball - Smarter Every Day 247
- I Spent 50 Hours In Solitary Confinement
- How I make a living - affording my country cottage life
- 7 Things Men Notice First In Women & Find Attractive
- Which Celebrity Makes The Best Fried Chicken?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.