Đang tải video...
My Solo Trip to SLOVENIA | Lake Bled & INCREDIBLE Landscapes - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chuyến đi solo của mình đến Slovenia | Hồ Bled và những cảnh đẹp tuyệt vời
Toàn bộ 163 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 163
- Tốc độ nói
- 151 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 439 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 163 câu thoại, tổng 1.285 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“which is purged high above the lake.”
→ nằm chênh vênh trên cao, nhìn xuống hồ.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And then this morning was just the most beautiful sunrise.”
→ Và sáng nay là một bình minh tuyệt đẹp.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This country has been on my travel list”
→ Đất nước này đã nằm trong danh sách du lịch của mình
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is why I'm here.”
→ cũng là lý do mình có mặt ở đây.
There is / There are7 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“is there are some incredible places”
→ là vì ở đây có những địa điểm tuyệt vời
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“So I'm going to set up here,”
→ Mình sẽ ở lại đây,
16 từ đáng học trong My Solo Trip to SLOVENIA | Lake Bled & INCREDIBLE Landscapes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lake | /leɪk/ | hồ | 14 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 7 |
| drone | /droʊn/ | động từ | máy bay không người lái | 6 |
| been | đã | 3 | ||
| dji | danh từ | DJI | 3 | |
| mini | /ˈmɪni/ | danh từ | xe Mini | 3 |
| sunrise | danh từ | bình minh | 3 | |
| feature | /ˈfiːtʃər/ | tính năng | 3 | |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | danh từ | nhà thờ | 3 |
| gorge | /ɡɔːrdʒ/ | danh từ | hẻm núi | 2 |
| backdrop | danh từ | phông nền | 2 | |
| vertical | /ˈvɜːrtɪkəl/ | tính từ | dọc | 2 |
| fog | /fɑːɡ/ | danh từ | sương mù | 2 |
| iconic | /ˌaɪˈkɑːnɪk/ | tính từ | mang tính biểu tượng | 2 |
| photography | /fəˈtɑːɡrəfi/ | danh từ | nhiếp ảnh | 2 |
| scenery | /ˈsiːnəri/ | danh từ | cảnh sắc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- The Best of Trevor’s Accents - Between The Scenes | The Daily Show
- How to learn English as an adult- 0 to fluency (Resources, Methods and Study Plans)
- Eating snails in Saigon, Vietnam - What The Pho
- 12 Life Lessons People Learn Too Late
- 10 Things You Should NOT Do in Vietnam
- reviewing my *iconic* middle school outfits
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.