notebook/ˈnoʊtbʊk/noun
Danh từ chỉ sổ ghi chép bài học.
a book of blank pages for writing notes
She wrote the answers in her notebook.
Cô ấy viết câu trả lời vào vở.
Câu thoại thật có chữ “notebook”
Your precious notebook...
Cuốn sổ quý giá của anh đây...
And this is my scaly notebook.
Và đây là cuốn vở có vảy.
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - Tập 1 — chương trình TV
And I normally have my physical notebook.
Và tôi thường có cuốn sổ vật lý của mình.
My Productivity Desk Setup - Tập 1 — chương trình TV