Đang tải video...
A Christmas Carol Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids in English - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Đêm Giáng sinh Truyện cổ tích và truyện trước giờ đi ngủ bằng tiếng anh cho trẻ em
Toàn bộ 122 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 124 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 124 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 438 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 122 câu thoại, tổng 1.388 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“His wife began to cry. Before we used to have so much fun”
→ Vợ ông ấy bắt đầu khóc. Trước kia chúng ta đã rất vui vẻ bên nhau
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“People were gathered at his grave in a graveyard”
→ Mọi người đều ở bên mộ của ông ấy ở nghĩa trang
Quá khứ tiếp diễn10 lần
Công thức: was/were + V-ing
“All his family was having so much fun eating”
→ Cả nhà đang ăn rất vui vẻ
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Mr. Scrooge refused to give them money”
→ Ông Scrooge từ chối cho họ tiền
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which was in the past but later on in his life?”
→ Cũng là quá khứ nhưng ở khi ông đã già hơn chút
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“And nothing was ever going to be the same”
→ Và không việc gì sẽ lặp lại nữa
16 từ đáng học trong A Christmas Carol Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids in English
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| scrooge | /skruːdʒ/ | danh từ | Scrooge | 29 |
| ghost | ma | 16 | ||
| year's | /jɪrz/ | danh từ | của năm | 10 |
| people | mọi người | 8 | ||
| helper | danh từ | người giúp đỡ | 4 | |
| scrooge's | danh từ | của Scrooge | 3 | |
| stingy | /ˈstɪndʒi/ | tính từ | keo kiệt | 3 |
| grumpy | /ˈɡrʌmpi/ | tính từ | cáu kỉnh | 3 |
| grave | /ɡreɪv/ | mộ | 3 | |
| sadness | /ˈsædnəs/ | danh từ | nỗi buồn | 3 |
| nephew | /ˈnefju/ | danh từ | cháu trai | 3 |
| son's | /sʌnz/ | danh từ | của con trai | 2 |
| nonsense | /ˈnɑːnsens/ | danh từ | vô nghĩa | 2 |
| invited | /ˌɪnˈvaɪtəd/ | tính từ | được mời | 2 |
| rude | /ˈruːdli/ | tính từ | thô lỗ | 2 |
| scary | /ˈskeri/ | tính từ | đáng sợ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.