rude/ruːd/adjective
Tính từ chỉ sự thô lỗ, thiếu lịch sự.
impolite or disrespectful
It’s rude to interrupt someone while they’re speaking.
Thật thô lỗ khi ngắt lời người khác đang nói.
Câu thoại thật có chữ “rude”
It's rude to point!
Chỉ trỏ là thô lỗ!
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
Trump was straight rude.
Trump đã thẳng thắn một cách thô lỗ.
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
I'm sorry. That was rude.
Xin lỗi. Nói thế là bất lịch sự.
EVA | Sci-Fi Short Film — phim