Đang tải video...
5 Must Try Vietnamese-French Dishes - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
5 Món Ăn Việt Lai Pháp Mà Bạn Nên Thử
Toàn bộ 424 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 424
- Tốc độ nói
- 147 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 147 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 584 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 424 câu thoại, tổng 2.646 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“the french is known for delicious”
→ Pháp được biết đến với
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“it's the best food for a hangover cure”
→ là món ăn tuyệt nhất để chữa cơn say xỉn
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“vietnam is actually stronger than in”
→ Việt Nam thật ra mạnh hơn cà phê ở
be going to — dự định10 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“today i'm gonna show you five vietnamese”
→ Hôm nay mình sẽ cho mọi người xem năm
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“so if you want to learn vietnamese”
→ Vì vậy nếu bạn muốn học tiếng Việt
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“remember you have to stop”
→ nhớ là phải dừng lại nhé
16 từ đáng học trong 5 Must Try Vietnamese-French Dishes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| france | /fræns/ | danh từ | nước Pháp | 24 |
| snail | /sneɪl/ | danh từ | con ốc sên | 13 |
| banh | /bæn/ | danh từ | bánh | 13 |
| soup | /suːp/ | súp | 8 | |
| pho | /foʊ/ | danh từ | phở | 7 |
| famous | /ˈfeɪməs/ | tính từ | nổi tiếng | 7 |
| flan | /flæn/ | danh từ | bánh flan | 6 |
| broth | /brɔːθ/ | danh từ | nước dùng | 6 |
| creme | /kriːm/ | danh từ | kem | 5 |
| brulee | danh từ | brulee | 5 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| pate | /peɪt/ | danh từ | pa tê | 5 |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | danh từ | món tráng miệng | 5 |
| pot | /pɑːt/ | nồi | 5 | |
| wine | /waɪn/ | danh từ | rượu vang | 5 |
| cilantro | /sɪˈlænˌtroʊ/ | danh từ | rau mùi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.