Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mở” tiếng Anh là gì?

“mở” trong tiếng Anh là open, opening /ˈoʊpən/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.057 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“mở” tiếng Anh là gì?

open/ˈoʊpən/verb

Động từ chỉ hành động mở ra hoặc không đóng kín.

to move something to let things in or out

Please open the window.

Làm ơn mở cửa sổ ra.

Câu thoại thật có chữ “open”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

opening/ˈoʊpənɪŋ/noun

Danh từ chỉ sự mở đầu hoặc khai trương.

the beginning of an event, or an empty space

The store's grand opening is next week.

Lễ khai trương lớn của cửa hàng sẽ diễn ra vào tuần sau.

Câu thoại thật có chữ “opening”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“mộ” tiếng Anh là gì?

grave/ɡreɪv/noun

Danh từ chỉ ngôi mộ hoặc nơi chôn cất.

a place where a dead person is buried

They visited his grandfather’s grave.

Họ đến thăm mộ ông của anh ấy.

Câu thoại thật có chữ “grave”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“mờ” tiếng Anh là gì?

blur/blɜːr/noun

something unclear or hazy

The photo came out as a blur.

Bức ảnh bị mờ.

Câu thoại thật có chữ “blur”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

“mổ” tiếng Anh là gì?

peck/pek/verb

Động từ chỉ hành động mổ hoặc hôn nhẹ.

to strike quickly with the beak

That bird just pecked at my bread!

Con chim vừa mổ vào miếng bánh của tôi!

Câu thoại thật có chữ “peck”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

“mỏ” tiếng Anh là gì?

beak/biːk/noun

Danh từ chỉ mỏ chim hoặc phần mỏ cứng.

the hard, pointed mouth part of a bird

The parrot has a strong beak for cracking nuts.

Con vẹt có cái mỏ khỏe để tách hạt.

Câu thoại thật có chữ “beak”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt