open/ˈoʊpən/verb
Động từ chỉ hành động mở ra hoặc không đóng kín.
to move something to let things in or out
Please open the window.
Làm ơn mở cửa sổ ra.
Câu thoại thật có chữ “open”
Open the heart.
Hãy mở rộng trái tim.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Open you eyes shhh...
Hãy mở đôi mắt anh ra nào
M2M - Eventually — bài hát
Open up the coffin.
Mở quan tài ra.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV