Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mã” tiếng Anh là gì?

“mã” trong tiếng Anh là code /koʊd/.

Trang này lấy ví dụ từ 274 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“mã” tiếng Anh là gì?

code/koʊd/noun

Danh từ chỉ mã hoặc tập hợp lệnh trong lập trình.

a system of words, letters, or symbols used to represent information

I wrote a simple code to open the door.

Tôi đã viết một đoạn mã đơn giản để mở cửa.

Câu thoại thật có chữ “code”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“ma” tiếng Anh là gì?

ghost/ɡoʊst/noun

Danh từ chỉ ma quỷ hoặc hồn ma.

the spirit of a dead person

They believe the house is haunted by a ghost.

Họ tin rằng ngôi nhà bị ma ám.

Câu thoại thật có chữ “ghost”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“mà” tiếng Anh là gì?

whom/huːm/pronoun

Đại từ chỉ người được nhắc đến.

used instead of 'who' as the object of a verb or preposition

The person whom I met was very kind.

Người mà tôi gặp rất tử tế.

Câu thoại thật có chữ “whom”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt