Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Best Friends Dress Up Like Each Other - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Bạn thân mặc đồ như người kia

Toàn bộ 367 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
367
Tốc độ nói
208 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 208 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 566 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 367 câu thoại, tổng 2.305 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“They have like the dopest stuff. Oh yeah.”

→ Họ có những đồ đỉnh nhất. Oh yeah.

be going to — dự định10 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“- We're going to be exploring,”

→ - Chúng tôi sẽ khám phá,

Động từ + to + động từ6 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“you want to be mobile.”

→ bạn muốn trông linh động.

have to — sự bắt buộc4 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“So I had to go with the blue.”

→ Nên tớ chọn màu xanh dương.

Mệnh đề quan hệ2 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which I am very excited about.”

→ mà tôi rất hào hứng.

Quá khứ tiếp diễn2 lần

Công thức: was/were + V-ing

“- So that's where my mind was going.”

→ - Nên đó là điều tớ nghĩ đến.

16 từ đáng học trong Best Friends Dress Up Like Each Other

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
beep/biːpt/danh từtiếng bíp17
hungoverdanh từsay xỉn dư âm7
gal/ɡæl/cô gái6
hunt/ˈhʌntɪŋ/săn5
fabulous/ˈfæbjələs/tính từlộng lẫy4
dope/doʊp/danh từngầu, ma tuý4
showingđộng từbuổi chiếu, màn thể hiện3
leah'sdanh từcủa Leah3
locket/ˈlɑːkɪt/danh từmặt dây chuyền3
neon/ˈniːɑːn/danh từđèn neon3
beingcon người3
jewelry/ˈdʒuːəlri/danh từtrang sức3
colorful/ˈkʌlərfəl/tính từđầy màu sắc3
eventkiện3
ass/æs/danh từmông3
wantedtính từbị truy nã2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.