Đang tải video...
Febiven's brutal wave manipulation strategy that makes Zed players useless | SkillCapped - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chiến thuật thao túng lính tàn nhẫn của Febiven mà biến nhiều người chơi Zed trở nên vô dụng | SkillCapped
Toàn bộ 161 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 161
- Tốc độ nói
- 140 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 547 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 161 câu thoại, tổng 1.744 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“So the approach Febiven has taken here is a really smart one.”
→ Hướng tiếp cận Febiven chọn ở đây là khá thông minh.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Nidalee and Ryze's jungler is Kindred.”
→ Nidalee và tướng đi rừng của Ryze là Kindred.
Động từ + to + động từ10 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“you'll want to capitalize on.”
→ bạn sẽ muốn tận dụng.
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which Zed will have a hard time dealing with by level 3.”
→ thứ mà sẽ gây khó khăn cho Zed ở Level 3.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Shiphtur is now going to miss 10 more minions”
→ Shiphtur giờ sẽ đánh mất lượng vàng và kinh nghiệm tương ứng với
Quá khứ đơn47 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“the left, followed by a sharp right.”
→ trái, theo sau là một cú ngoặt sang phải.
16 từ đáng học trong Febiven's brutal wave manipulation strategy that makes Zed players useless | SkillCapped
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lane | /leɪn/ | làn đường | 12 | |
| advantage | /ædˈvæntɪdʒ/ | danh từ | lợi thế | 11 |
| minion | tay sai | 8 | ||
| mission | /ˈmɪʃən/ | danh từ | nhiệm vụ | 8 |
| range | /reɪndʒ/ | động từ | phạm vi | 8 |
| trade | /ˈtreɪdɪŋ/ | thương mại | 8 | |
| jungler | danh từ | người đi rừng | 5 | |
| auto | /ˈɔːtoʊ/ | danh từ | tự động | 5 |
| health | /helθ/ | danh từ | sức khỏe | 5 |
| he'll | /hiːl/ | đại từ | anh ấy sẽ | 4 |
| gain | /ɡeɪn/ | thu được | 4 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| been | đã | 3 | ||
| laning | /ˈleɪnɪŋ/ | động từ | đi lane | 3 |
| harass | /hərˈæs/ | động từ | quấy rối | 3 |
| opponent | /əˈpoʊnənt/ | danh từ | đối thủ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.