event/ɪˈvent/noun
Danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động đặc biệt.
something that happens, especially an important occurrence
The concert was a major event in the city.
Buổi hòa nhạc là một sự kiện lớn của thành phố.
Câu thoại thật có chữ “event”
A historic event.
Một sự kiện lịch sử.
So what is the event?
Vậy sự kiện là gì?
Best Friends Dress Up Like Each Other - Tập 1 — chương trình TV
It's a f***** charity event.
Đó là sự kiện từ thiện, chết tiệt.