Đang tải video...
Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bạn Có Biết Đi Rừng? (Kiểm Tra Kỹ Năng) | Liên Minh Huyền Thoại
Toàn bộ 172 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 172
- Tốc độ nói
- 144 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 643 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 172 câu thoại, tổng 1.986 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the most reliable follow up.”
→ thể dễ theo dõi nhất.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“pantheon is slightly stronger than Riven at the moment.”
→ Pantheon mạnh hơn một chút so với Riven ở thời điểm hiện tại.
Mệnh đề quan hệ10 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who gave him this extra information.”
→ người đã cung cấp thêm thông tin bổ sung này.
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“of the map you want to play around.”
→ của bản đồ mà bạn muốn hoạt động.
have to — sự bắt buộc6 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Let's hear what Hector has to say”
→ Hãy nghe suy nghĩ của Hector
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Where do you think you'd path towards?”
→ Bạn nghĩ bạn sẽ hướng tới đâu?
16 từ đáng học trong Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lane | /leɪn/ | làn đường | 19 | |
| gank | danh từ | phục kích | 12 | |
| bot | /bɔːt/ | danh từ | người máy | 9 |
| jungle | /ˈdʒʌŋɡəl/ | rừng rậm | 8 | |
| being | con người | 7 | ||
| elo | danh từ | Elo | 6 | |
| scuttle | /ˈskʌtəl/ | danh từ | chạy lon ton, đánh chìm | 6 |
| pantheon | /ˈpænθiˌɑːn/ | danh từ | đền bách thần | 6 |
| kha'zix | danh từ | Kha'Zix | 5 | |
| crab | /kræb/ | danh từ | con cua | 4 |
| mid | /mɪd/ | giới từ | giữa | 4 |
| match | /mætʃ/ | trận đấu | 4 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| smurf | /smɜːrf/ | danh từ | xì trum | 3 |
| gromp | danh từ | Gromp | 3 | |
| vel'koz | danh từ | Vel'Koz | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.