jungle/ˈdʒʌŋɡəl/noun
Danh từ chỉ rừng rậm hoặc khu vực cây cối dày đặc.
a thick forest in a tropical region
They explored the jungle in search of rare animals.
Họ khám phá khu rừng rậm để tìm các loài động vật quý hiếm.
Câu thoại thật có chữ “jungle”
I'm a jungle explorer. Wee!
Tớ là nhà thám hiểm rừng già. Hí hí!
Not in this jungle, mister.
Không phải trong khu rừng này đâu, ông ạ.
Alligator (1980) — phim
We got a rumble in the jungle!
Có ẩu đả trong rừng rồi!
Grizzly Rage (2007) — phim