match/mætʃ/noun
Danh từ chỉ trận đấu hoặc sự phù hợp.
a sports competition or game
We watched a football match last night.
Chúng tôi xem một trận bóng đá tối qua.
Câu thoại thật có chữ “match”
I'll match him.
Tôi sẽ tìm ra hắn.
Deadly Target (1994) — phim
Then, it'll match.
Thế thì cũng hợp đấy.
I can't match that.
Tôi không theo nổi mức đó.