lane/leɪn/noun
Danh từ chỉ đường hẹp hoặc làn đường dành cho giao thông, bơi lội.
a narrow road or marked path
Stay in your lane while driving.
Hãy đi đúng làn đường khi lái xe.
Câu thoại thật có chữ “lane”
Stay in your lane, girl.
- Bình tĩnh nào cô bạn.
Tonight Showbotics: Jimmy Meets Sophia the Human-Like Robot - Tập 1 — chương trình TV
With that free kill, Hector looks top lane.
Với pha ăn mạng đó, Hector tiến lên đường trên.
Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends - Tập 1 — chương trình TV
Stay in your lane. Operate in your wheelhouse.
Ở trong làn đường của bạn. Vận hành trong buồng lái của bạn.
How to be miserable for the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV