Đang tải video...
I Bought The World's Largest Mystery Box! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi Đã Mua Hộp Bí Ẩn Lớn Nhất Thế Giới! ($500,000)
Toàn bộ 405 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 405
- Tốc độ nói
- 186 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 186 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 602 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 405 câu thoại, tổng 2.197 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This mystery box was made by MSCHF,”
→ Chiếc hộp bí ẩn này được tạo ra bởi MSCHF,
Câu hỏi với từ để hỏi9 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What was in the $400 one?”
→ Có gì trong hộp 400 đô la?
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm not gonna lie like right now.”
→ Tôi sẽ không nói dối như bây giờ.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“we had to move it with a forklift.”
→ chúng tôi phải di chuyển nó bằng xe nâng.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which by the way is a weird price.”
→ Nhân tiện, đó là một mức giá kỳ lạ.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“The boys were getting a little reckless”
→ Các chàng trai đã trở nên liều lĩnh
16 từ đáng học trong I Bought The World's Largest Mystery Box!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| mystery | bí ẩn | 37 | ||
| crate | danh từ | thùng gỗ | 14 | |
| nuts | /nʌts/ | tính từ | hạt, điên | 6 |
| adam | /ˈædəm/ | danh từ | Adam | 5 |
| bathroom | /ˈbæˌθruːm/ | phòng tắm | 5 | |
| ross | /rɑːs/ | danh từ | Ross | 4 |
| zach | /zæk/ | danh từ | Zach | 4 |
| fortune | /ˈfɔːrtʃən/ | tài sản | 4 | |
| custom | /ˈkʌstəm/ | tập quán | 4 | |
| bunch | /bʌntʃ/ | bó | 4 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| lebron | /ˈlebrən/ | danh từ | LeBron | 3 |
| picked | /pɪkt/ | tính từ | đã chọn | 3 |
| locked | /lɑːkt/ | tính từ | bị khoá | 3 |
| dust | /dʌst/ | danh từ | bụi | 3 |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- The Best Brownies You'll Ever Eat
- Insane First Day in India! | Travel to Jaipur, Rajasthan
- Nicki Minaj Reacts to Ellen’s ‘Anaconda’
- A Minimalist Approach to Personal Finance
- SLiDE MANSiON Hide n Seek!! family & friends play pass the microphone! ultimate new finding game!
- The Most Powerful Way to Remember What You Study
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.