Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tài sản” tiếng Anh là gì?

“tài sản” trong tiếng Anh là property, fortune, asset /ˈprɑːpərti/.

Trang này lấy ví dụ từ 118 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

property/ˈprɑːpərti/noun

Danh từ chỉ tài sản hoặc đặc tính.

something that belongs to someone, especially land or buildings

This house is my property.

Ngôi nhà này là tài sản của tôi.

Câu thoại thật có chữ “property”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

fortune/ˈfɔːrtʃʊn/noun

Danh từ chỉ tài sản hoặc vận may.

a large amount of money or luck

She made a fortune in real estate.

Cô ấy kiếm được cả gia tài nhờ bất động sản.

Câu thoại thật có chữ “fortune”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

asset/ˈæset/noun

Danh từ chỉ tài sản hoặc thứ có giá trị.

something valuable owned by a person or company

Her communication skills are a great asset to the team.

Kỹ năng giao tiếp của cô ấy là một tài sản lớn cho đội.

Câu thoại thật có chữ “asset”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt