custom/ˈkʌs.təm/noun
Danh từ chỉ phong tục hoặc thói quen của cộng đồng.
a traditional practice of a particular society or place
In some cultures, it's a custom to remove shoes indoors.
Ở một số nền văn hóa, cởi giày khi vào nhà là một phong tục.
Câu thoại thật có chữ “custom”
They're Super Mario custom painted.
Chúng được sơn theo yêu cầu của Super Mario.
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV
Made my own custom cheese slice.
Làm miếng phô mai tùy chỉnh của riêng tôi.
I Made A Giant 30-Pound Burger - Tập 1 — chương trình TV
Custom made jerseys for the local team.
Áo thi đấu đặt làm riêng cho đội địa phương.
Dave Chappelle's Son Meets Kevin Hart | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV