Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bố” tiếng Anh là gì?

“bố” trong tiếng Anh là dad, father, daddy /dæd/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.997 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“bố” tiếng Anh là gì?

dad/dæd/noun

Danh từ thân mật chỉ người cha.

a father (informal)

My dad made breakfast for us today.

Bố tôi đã làm bữa sáng cho chúng tôi hôm nay.

Câu thoại thật có chữ “dad”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

father/ˈfɑːðər/noun

Danh từ chỉ người cha hoặc phụ huynh nam.

a male parent

My father is a teacher.

Cha tôi là một giáo viên.

Câu thoại thật có chữ “father”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

daddy/ˈdæd.i/noun

Danh từ chỉ cách gọi thân mật của cha.

a child's word for father

I gave my drawing to my daddy.

Tôi đưa bức vẽ cho ba tôi.

Câu thoại thật có chữ “daddy”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

“bó” tiếng Anh là gì?

bunch/bʌntʃ/noun

Danh từ chỉ bó hoặc nhóm vật được tập hợp lại.

a group of things of the same kind

She gave me a bunch of flowers.

Cô ấy tặng tôi một bó hoa.

Câu thoại thật có chữ “bunch”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

“bơ” tiếng Anh là gì?

butter/ˈbʌt.ər/noun

Danh từ chỉ bơ, thực phẩm dùng để phết lên bánh.

a soft yellow food made from cream

She spread butter on the bread.

Cô ấy phết bơ lên bánh mì.

Câu thoại thật có chữ “butter”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“bỏ” tiếng Anh là gì?

“bò” tiếng Anh là gì?

crawl/krɔːl/verb

Động từ chỉ hành động bò hoặc di chuyển chậm.

to move slowly on hands and knees or close to the ground

The baby began to crawl at seven months.

Em bé bắt đầu bò lúc bảy tháng tuổi.

Câu thoại thật có chữ “crawl”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt