Đang tải video...
7 Body Language Secrets That Turn Men On - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
7 bí mật về ngôn ngữ cơ thể khiến đàn ông say mê
Toàn bộ 123 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 123
- Tốc độ nói
- 157 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 157 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 382 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 123 câu thoại, tổng 1.233 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“many women have lost touch with their femininity these days,”
→ ngày nay nhiều phụ nữ đã đánh mất sự nữ tính của mình,
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“this is the best way of non-verbal communication”
→ đây là cách giao tiếp phi ngôn ngữ tốt nhất
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“to show that you are relaxed”
→ để cho thấy rằng bạn đang thư giãn
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“but we also want to avoid the really fast body movements.”
→ nhưng chúng ta cũng muốn tránh các chuyển động cơ thể quá nhanh.
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're going to see that,”
→ bạn sẽ thấy điều đó,
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“are sitting down, which is a common mistake,”
→ ngồi xuống, đó là một sai lầm phổ biến,
16 từ đáng học trong 7 Body Language Secrets That Turn Men On
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| feminine | /ˈfemənən/ | tính từ | nữ tính | 9 |
| neck | /nek/ | danh từ | cái cổ | 7 |
| women | danh từ | phụ nữ | 4 | |
| pose | /poʊz/ | động từ | tạo dáng | 4 |
| legs | /leɡz/ | danh từ | chân | 3 |
| bey | /beɪ/ | danh từ | Bey | 3 |
| posture | /ˈpɑːstʃər/ | danh từ | tư thế | 3 |
| signature | /ˈsɪɡnətʃər/ | chữ ký | 3 | |
| enter | /ˈentərd/ | vào | 3 | |
| standing | đứng | 2 | ||
| exaggerated | /ɪɡˈzædʒərˌeɪtəd/ | tính từ | bị phóng đại | 2 |
| femininity | /ˌfeməˈnɪnəti/ | danh từ | nữ tính | 2 |
| tilt | /ˈtɪltɪd/ | danh từ | nghiêng | 2 |
| elongate | /ɪˈlɔːŋɡeɪtəd/ | động từ | kéo dài ra | 2 |
| expose | /ɪkˈspoʊzɪŋ/ | phơi bày | 2 | |
| workshop | hội thảo | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Uncle Roger Review CRAZY OFFICE COOKING (Ms Yeah)
- 10K Dollars Every Day You Survive Prison
- How to Get Ahead of 99% of People (Starting Today)
- Why people believe they can’t draw - and how to prove they can - Graham Shaw - TEDxHull
- Fed by a Priest in Rural Serbia (solo female traveller) [Ep. 7]
- 10 Small Changes That Will Improve Your Life
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.