Đang tải video...
How to Get Ahead of 99% of People (Starting Today) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bí quyết để thành công hơn 99% những người còn lại (Bắt đầu từ hôm nay)
Toàn bộ 311 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 311
- Tốc độ nói
- 181 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 181 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 657 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 311 câu thoại, tổng 2.163 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“This is actually the most difficult part”
→ Đây là điều khó nhất.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have been no better than so-so.”
→ đều cũng chỉ tạm tạm ổn thôi.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You should be motivated to pursue”
→ Bạn nên có động lực để theo đuổi
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“much more than you actually do.”
→ còn hơn là những gì mình thực sự làm.
be going to — dự định15 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm not gonna go there.”
→ Tôi sẽ không làm tới mức đó đâu.
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“If you actually want to be more successful”
→ Nếu bạn thực sự muốn thành công hơn
16 từ đáng học trong How to Get Ahead of 99% of People (Starting Today)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 31 | ||
| contrarian | /ˌkɑːnˈtreriən/ | danh từ | người nghĩ ngược dòng | 18 |
| correct | /kərˈekt/ | sửa | 9 | |
| extreme | /ekˈstriːmli/ | cực kỳ | 8 | |
| jobs | /dʒɑːbz/ | danh từ | Jobs | 5 |
| execution | /ˌeksəˈkjuːʃən/ | danh từ | sự thực thi | 5 |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| been | đã | 4 | ||
| bryant | /ˈbraɪənt/ | danh từ | Bryant | 4 |
| buffett | /ˈbʌfɪt/ | danh từ | Buffett | 4 |
| willing | /ˈwɪlɪŋ/ | sẵn sàng | 4 | |
| throughout | /θruˈaʊt/ | khắp | 4 | |
| being | con người | 3 | ||
| dozen | /ˈdʌzən/ | chục | 3 | |
| basketball | /ˈbæskətˌbɔːl/ | danh từ | bóng rổ | 3 |
| career | /kərˈɪr/ | nghiệp | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.