Đang tải video...
Why people believe they can’t draw - and how to prove they can - Graham Shaw - TEDxHull - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tại sao mọi người tin rằng họ không thể vẽ - và cách chứng minh họ có thể - Graham Shaw - TEDxHull
Toàn bộ 281 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 281
- Tốc độ nói
- 139 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 490 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 281 câu thoại, tổng 2.090 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“So, for example, they might have trouble”
→ Ví dụ, họ gặp khó khăn trong việc
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“It's a bit more than that;”
→ Nhưng nó còn hơn thế nữa.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“But actually, I needn't have worried,”
→ Thực ra, tôi không cần phải lo lắng
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It was one of the best things I've ever done.”
→ Đó là một trong những thứ tuyệt vời nhất tôi từng làm.
be going to — dự định11 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“That's going to be our first cartoon.”
→ Đó là nhân vật hoạt hình đầu tiên của chúng ta
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“and they often will want to make presentations memorable.”
→ và họ luôn muốn làm những bài thuyết trình đáng nhớ.
16 từ đáng học trong Why people believe they can’t draw - and how to prove they can - Graham Shaw - TEDxHull
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 14 | ||
| pen | /pen/ | bút mực | 7 | |
| nose | /noʊz/ | mũi | 6 | |
| session | /ˈseʃən/ | phiên | 6 | |
| cartoon | /kɑːrˈtuːn/ | danh từ | phim hoạt hình | 5 |
| ear | /iːr/ | tai | 5 | |
| drawing | bản vẽ | 4 | ||
| charity | /ˈtʃerɪti/ | danh từ | từ thiện | 3 |
| stroke | đột quỵ | 3 | ||
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 3 |
| spike's | danh từ | của Spike | 2 | |
| children | danh từ | trẻ em | 2 | |
| aphasia | /əˈfeɪʒə/ | danh từ | chứng mất ngôn ngữ | 2 |
| apprehensive | /ˌæprɪˈhensɪv/ | tính từ | e ngại lo lắng | 2 |
| sequence | /ˈsiːkwəns/ | danh từ | trình tự chuỗi | 2 |
| who've | /huv/ | người đã | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?!
- How To Dress For Your Body Shape
- How I Manage My Time - 10 Time Management Tips
- Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles)
- Positive Affirmations for Self Love, Self Esteem, Confidence
- Ho Chi Minh City (Saigon) to Da Lat! Vietnam Travel Vlog 2023
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.