Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tạo dáng” tiếng Anh là gì?

“tạo dáng” trong tiếng Anh là pose /poʊz/.

Trang này lấy ví dụ từ 28 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

pose/poʊz/verb

Động từ chỉ tạo dáng hoặc đặt câu hỏi.

to take a particular position for a photo or to present a question or problem

He posed for the camera with a smile.

Anh ấy tạo dáng cho máy ảnh với một nụ cười.

Câu thoại thật có chữ “pose”

  • Pose with your brother, won't you be a good sister?

    Rồi cùng tạo hình với em trai, không phải ta muốn là một người chị tốt sao?

    Melanie Martinez - Dollhouse — bài hát

  • So if I only hit the actual pose I've wanted for like 0.1 seconds, It has it captured.

    Vì vậy, nếu tôi chỉ đạt được tư thế thực tế mà tôi muốn trong khoảng 0,1 giây, thì nó đã được chụp.

    how i take instagram pictures by myself - Tập 1 — chương trình TV

  • All right, so the yoga challenge is where we have to recreate this yoga pose seems pretty easy, right?

    Được rồi, vậy thử thách yoga là chúng ta phải tạo lại tư thế yoga này có vẻ khá dễ phải không?

    Eating a Whole Banana In 1 Bite--- (FT. Amanda Cerny) BEST Q&A EVER - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt