Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Fed by a Priest in Rural Serbia (solo female traveller) [Ep. 7] - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Được nuôi dưỡng bởi một linh mục ở vùng nông thôn Serbia (nữ du khách đơn độc) [Tập. 7]

Toàn bộ 131 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
131
Tốc độ nói
74 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 74 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 487 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 131 câu thoại, tổng 1.410 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động5 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“For some reason I am exhausted and”

→ Vì lý do nào đó tôi kiệt sức và

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“*He was asking whether I have made any reservations* I said no reservation.”

→ *Anh ấy hỏi tôi đã đặt chỗ chưa* Tôi nói không đặt trước

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“This must be from the nearest mountain of Jastrebac.”

→ Nó chắc chắn là từ ngọn núi gần nhất của jastrebac

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“which is only less than 10 kilometres away. I cannot continue today.”

→ chỉ cách đó chưa đầy 10 km. Tôi không thể tiếp tục ngày hôm nay.

Quá khứ tiếp diễn11 lần

Công thức: was/were + V-ing

“*He was asking where I was heading to* Krusevac? Kopaonik?”

→ *Anh ấy đang hỏi tôi đang đi đâu* Krusevac? Kopaonik?

be going to — dự định5 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“because we are going to the mountain of Jastrebac,”

→ bởi vì chúng ta đang đi đến núi Jastrebac,

16 từ đáng học trong Fed by a Priest in Rural Serbia (solo female traveller) [Ep. 7]

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
monasterydanh từtu viện12
kopaonikdanh từKopaonik5
gesturedanh từcử chỉ4
capital/ˈkæpətəl/danh từthủ đô4
pastry/ˈpeɪstri/danh từbánh ngọt3
surrounding/sərˈaʊndɪŋ/tính từxung quanh3
mapđộng từbản đồ3
lovely/ˈlʌvli/tính từđáng yêu3
lunch/lʌntʃ/danh từbữa trưa3
headingđộng từtiêu đề, hướng đi2
blownđộng từbị thổi bay2
srecandanh từchúc mừng2
pristinadanh từPristina2
peoplemọi người2
accommodation/əˌkɑːməˈdeɪʃən/danh từchỗ ở2
capacity/kəˈpæsəti/sức chứa2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.