Đang tải video...
How to Manifest Your Dreams in 2023 | tips to manifest anything you desire - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách Thể Hiện Uớc Mơ Của Bạn Vào Năm 2023 | mẹo để thể hiện bất cứ điều gì bạn mong muốn
Toàn bộ 591 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 591
- Tốc độ nói
- 168 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 168 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 652 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 591 câu thoại, tổng 3.241 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“One thing that I used to do”
→ Một điều mà tôi đã từng làm
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This is called mirror work,”
→ Đây gọi là công việc phản chiếu,
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“as if you have achieved that goal”
→ như thể bạn đã đạt được mục tiêu đó
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“and as detailed as possible”
→ và càng chi tiết càng tốt
Động từ + to + động từ22 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“or they try to manifest”
→ hoặc họ cố gắng thể hiện
be going to — dự định17 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“or that it's gonna happen”
→ hoặc nó sẽ xảy ra
16 từ đáng học trong How to Manifest Your Dreams in 2023 | tips to manifest anything you desire
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| manifest | /ˈmænəˌfest/ | bản kê hàng hóa | 20 | |
| positive | /ˈpɑːzətɪv/ | tính từ | tích cực | 13 |
| attract | /əˈtrækt/ | thu hút | 9 | |
| been | đã | 7 | ||
| manifestation | /ˌmænəfeˈsteɪʃən/ | biểu hiện | 7 | |
| meditation | /ˌmedəˈteɪʃən/ | danh từ | thiền | 7 |
| learning | học tập | 6 | ||
| shift | /ʃɪft/ | chuyển đổi | 5 | |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | tính từ | biết ơn | 5 |
| theta | /ˈθeɪtə/ | danh từ | theta | 4 |
| people | mọi người | 4 | ||
| trusting | /ˈtrʌstɪŋ/ | tính từ | tin tưởng | 4 |
| declutter | danh từ | dọn bớt đồ | 4 | |
| mindset | /ˈmaɪndˌset/ | danh từ | tư duy | 4 |
| confident | /ˈkɑːnfədənt/ | tính từ | tự tin | 4 |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | danh từ | phiên bản | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.