lovely/ˈlʌvli/adjective
Tính từ chỉ đáng yêu hoặc xinh đẹp.
very beautiful or nice
She wore a lovely dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy rất dễ thương đến bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “lovely”
How lovely...
Thật hân hạnh
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
She's lovely.
Cô ấy đáng yêu lắm
Ninh Binh: Better Than Halong Bay?! Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Yeah. Lovely.
Ừ. Tuyệt.
Swinging with the Finkels — phim