Đang tải video...
Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trận debate giữa Donald Trump và Hillary Clinton - SNL
Toàn bộ 159 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 159
- Tốc độ nói
- 128 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 447 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 159 câu thoại, tổng 1.227 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“[ CHEERS AND APPLAUSE ] >> I'M BETTER THAN EVER, LET'S”
→ [vỗ tay và hò reo] Tôi đang cảm thấy khỏe hơn khi nào hết,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“HAVE DONE IT ALREADY, END OF STORY.”
→ giải quyết nó rồi. Chấm hết.
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“WATCHING ARE GOING TO CREAM YOUR JEANS.”
→ bất kì ai đang xem tối nay phải "sướng chảy nước".
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“FATHER. WHO MADE -- I GUESS DRAPES OR”
→ bố tôi, người -- tôi đoán là
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“FORGOT TO MENTION TONIGHT, EVEN THOUGH WE ALREADY MADE A WEB”
→ quên không đề cập tối nay, mặc dù phe của tôi đã làm hẳn cả một
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“NEXT THING I KNEW, I WAS KISSING SEAN HANNITY.”
→ Điều tiếp theo tôi biết là tôi hôn Sean Hannity.
16 từ đáng học trong Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| secretary | /ˈsekrəˌteri/ | danh từ | thư ký | 11 |
| clinton | /ˈklɪntən/ | danh từ | Clinton | 10 |
| trump | /trʌmpt/ | danh từ | át, Trump | 10 |
| sean | /ʃɔːn/ | danh từ | Sean | 7 |
| debate | /dəˈbeɪtɪŋ/ | cuộc tranh luận | 7 | |
| lester | /ˈlestər/ | danh từ | Lester | 6 |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| hannity | /ˈhænɪti/ | danh từ | Hannity | 5 |
| presidential | /ˌprezəˈdenʃəl/ | tính từ | thuộc tổng thống | 5 |
| judgment | danh từ | phán xét | 5 | |
| donald | /ˈdɑːnəld/ | danh từ | Donald | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| president | /ˈprezəˌdent/ | tổng thống | 4 | |
| killing | giết chóc | 3 | ||
| machado | /məˈtʃɑːdoʊ/ | danh từ | Machado | 3 |
| alicia | /əˈlɪʃə/ | danh từ | Alicia | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.