Đang tải video...
Jelly Fish Noodle, Seafood Mini Pancakes, Flan Cake | Ultimate Eat in Nha Trang - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phở sứa, bánh căn, bánh flan | Ăn sập Nha Trang
Toàn bộ 233 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 233
- Tốc độ nói
- 110 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 110 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 555 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 233 câu thoại, tổng 2.278 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động13 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This cake is called Dong Suong Flan Cake.”
→ Bánh này được gọi là bánh flan Đông Sương.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“one of the most beautiful coastal cities in Vietnam.”
→ một trong những thành phố biển đẹp nhất Việt Nam.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“even though it's not as sweet as Pound Cake”
→ Mặc dù nó không ngọt như bánh pound
be going to — dự định11 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Today, I'm gonna take you guys to explore”
→ Ngày hôm nay, mình sẽ dẫn các bạn đi khám phá
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“so that's why they don't want to overdo it.”
→ Vì thế họ không muốn thêm gì nữa.
There is / There are6 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“just there are more scallions in here,”
→ chỉ là ở đây có nhiều hành lá hơn,
16 từ đáng học trong Jelly Fish Noodle, Seafood Mini Pancakes, Flan Cake | Ultimate Eat in Nha Trang
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| broth | /brɔːθ/ | danh từ | nước dùng | 10 |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | danh từ | tôm | 9 |
| bowl | tô | 9 | ||
| trang | /træŋ/ | danh từ | Trang | 8 |
| jellyfish | /ˈdʒeliˌfɪʃ/ | danh từ | con sứa | 7 |
| people | mọi người | 6 | ||
| vermicelli | danh từ | bún, miến | 6 | |
| seafood | /ˈsiːˌfuːd/ | danh từ | hải sản | 6 |
| jelly | /ˈdʒeli/ | danh từ | thạch | 5 |
| tuna | danh từ | cá ngừ | 5 | |
| sour | /ˈsaʊər/ | tính từ | chua | 5 |
| flour | /ˈflaʊər/ | danh từ | bột mì | 5 |
| canh | danh từ | canh | 4 | |
| vnd | danh từ | đồng Việt Nam | 4 | |
| squid | /skwɪd/ | mực ống | 4 | |
| chewy | /ˈtʃuːi/ | tính từ | dai | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube
- How Transformers: Revenge of the Fallen Should Have Ended
- ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong!
- How to Strengthen Your Intuition - Unlock your inner power
- Kid Genius Brielle Shares Her Scientific Discoveries
- A Day in the Life of a Harvard Computer Science Student
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.