Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chúa” tiếng Anh là gì?

“chúa” trong tiếng Anh là god /ɡɑːd/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.961 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“chúa” tiếng Anh là gì?

god/ɡɑːd/noun

Danh từ chỉ đấng tối cao hoặc thần linh.

a supreme being or deity believed to have power over the universe

Many people pray to God for guidance.

Nhiều người cầu nguyện Chúa để được dẫn dắt.

Câu thoại thật có chữ “god”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

“chưa” tiếng Anh là gì?

“chua” tiếng Anh là gì?

sour/ˈsaʊər/adjective

Tính từ chỉ chua hoặc có vị chua.

having an acidic taste like lemon or vinegar

The lemonade tastes sour.

Nước chanh có vị chua.

Câu thoại thật có chữ “sour”

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn”

“chứa” tiếng Anh là gì?

accommodate/əˈkɑːmədeɪt/verb

to provide what is needed or to provide a place to stay

The hotel can accommodate up to 200 guests.

Khách sạn có thể chứa tới 200 khách.

Câu thoại thật có chữ “accommodate”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt