Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mực ống” tiếng Anh là gì?

“mực ống” trong tiếng Anh là squid /skwɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 34 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

squid/skwɪd/noun

Danh từ chỉ mực ống, loài hải sản với thân mềm và xúc tu.

a sea creature with ten arms

We ate fried squid at dinner.

Chúng tôi ăn mực chiên vào bữa tối.

Câu thoại thật có chữ “squid”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt