squid/skwɪd/noun
Danh từ chỉ mực ống, loài hải sản với thân mềm và xúc tu.
a sea creature with ten arms
We ate fried squid at dinner.
Chúng tôi ăn mực chiên vào bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “squid”
I've got trout, haddock, mackerel or squid.
Tôi có cá hồi, cá tuyết, cá thu hoặc mực.
The shell is made out of squid ink.
Vỏ bánh được làm từ mực ống.
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV
AND IF YOU CAN HANDLE A GIANT SQUID, WELL...
VÀ NẾU BẠN TRỊ ĐƯỢC MỘT CON MỰC KHỔNG LỒ, THÌ...
The Hungry Squid — phim