seafood/ˈsiːfuːd/noun
Danh từ chỉ hải sản hoặc thực phẩm từ biển.
fish and shellfish used as food
She loves eating fresh seafood.
Cô ấy thích ăn hải sản tươi.
Câu thoại thật có chữ “seafood”
But that's it, and seafood.
Nhưng chỉ vậy thôi, và hải sản.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
And I'm so glad that I'm here to eat all the seafood.
Và mình rất vui vì được đến đây thưởng thức tất cả các loại hải sản.
Jelly Fish Noodle, Seafood Mini Pancakes, Flan Cake | Ultimate Eat in Nha Trang - Tập 1 — chương trình TV
It's been around for hundreds of years, and you can get a serious seafood platter there.
Nó đã tồn tại hàng trăm năm, và bạn có thể có một đĩa hải sản nghiêm túc ở đó.
Top 10 MOST BEAUTIFUL Places in IRELAND | Essential Irish Travel Guide - Tập 1 — chương trình TV