Đang tải video...
Being 97 | The Atlantic - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Herbert Fingarette từng viết cả một cuốn sách lập luận rằng không có lý do gì phải sợ cái chết. Ở tuổi 97, sau khi vợ qua đời, ông thừa nhận mình đã sai - và ngồi trước máy quay nói về điều đó.
Toàn bộ 135 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 135
- Tốc độ nói
- 59 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 59 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 355 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 135 câu thoại, tổng 1.076 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Her absence has been to me”
→ Sự vắng mặt của bà ấy, với tôi,
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“But half of me is gone.”
→ Nhưng một nửa tôi đã mất rồi.
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What is going on in the person?”
→ Chuyện gì đang diễn ra bên trong con người ấy?
have to — sự bắt buộc5 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“If I had to say...”
→ Nếu buộc phải nói...
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“An absence which was present to me.”
→ Một sự vắng mặt hiện diện trước mắt tôi.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You're not going to suffer.”
→ Anh sẽ không phải chịu đựng gì.
9 từ đáng học trong Being 97 | The Atlantic
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 5 | ||
| absence | /ˈæbsəns/ | vắng mặt | 3 | |
| rational | /ˈræʃənəl/ | tính từ | lý trí | 3 |
| people | mọi người | 2 | ||
| existing | /ɪɡˈzɪstɪŋ/ | tính từ | hiện có | 2 |
| argument | /ˈɑːrɡjəmənt/ | cuộc tranh luận | 2 | |
| bacon | /ˈbeɪkən/ | danh từ | thịt xông khói | 2 |
| philosophy | /fəˈlɑːsəfi/ | triết học | 2 | |
| accept | /ækˈsept/ | động từ | chấp nhận | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.