existing/ɪɡˈzɪs.tɪŋ/adjective
Tính từ chỉ hiện có hoặc đang tồn tại hiện tại.
currently available or present
The existing system needs to be updated.
Hệ thống hiện tại cần được cập nhật.
Câu thoại thật có chữ “existing”
It's just existing.
Đây chỉ là tồn tại.
So, I'm just here existing.
Cho nên, tôi chỉ ở đây.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
You are already worthy, simply by existing.
Bạn xứng đáng, chỉ đơn giản là vì đã sống trên đời
Guided Meditation for Self Love - Tập 1 — chương trình TV