Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vắng mặt” tiếng Anh là gì?

“vắng mặt” trong tiếng Anh là absence, absent /ˈæbsəns/.

Trang này lấy ví dụ từ 17 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

absence/ˈæbsəns/noun

Danh từ chỉ sự vắng mặt hoặc không có mặt.

the state of being away or not present

Her absence was noted by the teacher.

Sự vắng mặt của cô ấy đã được giáo viên ghi nhận.

Câu thoại thật có chữ “absence”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

absent/ˈæb.sənt/adjective

Tính từ chỉ vắng mặt hoặc không có mặt.

not present at a place, especially school

He was absent from class yesterday.

Cậu ấy đã vắng mặt trong lớp hôm qua.

Câu thoại thật có chữ “absent”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt