Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chấp nhận” tiếng Anh là gì?

“chấp nhận” trong tiếng Anh là accept, acceptance /ækˈsept/.

Trang này lấy ví dụ từ 88 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

accept/ækˈsept/verb

Động từ chỉ hành động chấp nhận hoặc đồng ý nhận.

to agree to receive or do something

He accepted the job offer.

Anh ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.

Câu thoại thật có chữ “accept”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

acceptance/ækˈseptəns/noun

Danh từ chỉ sự chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì.

the act of agreeing to something

Her acceptance into the university made her family proud.

Việc cô ấy được nhận vào đại học khiến gia đình rất tự hào.

Câu thoại thật có chữ “acceptance”

  • It's not hopelessness, it's self acceptance.

    Đó không phải là sự tuyệt vọng, đó là sự chấp nhận bản thân.

    How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV

  • My condition gains me no acceptance.

    Tình trạng của tôi chẳng mua được cho tôi sự chấp nhận nào.

    War of Colors | Short Film — phim

  • I don't ask for love, but acceptance.

    Tôi không đòi tình yêu, chỉ đòi sự chấp nhận.

    Northern Borders — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt