accept/ækˈsept/verb
Động từ chỉ hành động chấp nhận hoặc đồng ý nhận.
to agree to receive or do something
He accepted the job offer.
Anh ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.
Câu thoại thật có chữ “accept”
I accept.
thì tôi chấp nhận.
Barry, I accept the nomination.
Barry này, tôi nhận đề cử.
I accept myself exactly as I am.
tôi chấp nhận chính bản thân mình như hiện tại.
Guided Meditation for Self Love - Tập 1 — chương trình TV