Đang tải video...
Confessions of a Russian Spy | The Atlantic - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Deniss Metsavas là sĩ quan quân đội Estonia suốt hai mươi năm, đồng thời là điệp viên cho tình báo Nga. Anh kể lại từ đầu: mình đã bị gài bẫy ra sao, và sống thế nào khi trong người có hai con người.
Toàn bộ 116 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 116
- Tốc độ nói
- 60 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 60 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 379 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 116 câu thoại, tổng 924 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“When I was promoted to General Headquarters,”
→ Khi tôi được điều lên Bộ Tổng tham mưu,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“We have talked to your father,”
→ Chúng tôi đã nói chuyện với bố anh,
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“I don’t have to worry anything about that rape stuff.”
→ tôi không phải lo gì về cái vụ hiếp dâm kia nữa.
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There was a bomb in my head, exploding.”
→ Trong đầu tôi như có một quả bom vừa nổ.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who is growing day after day,”
→ đang lớn lên từng ngày,
Quá khứ đơn64 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“And then they answered, no.”
→ Họ đáp: không.
10 từ đáng học trong Confessions of a Russian Spy | The Atlantic
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cooperation | /koʊˌɑːpərˈeɪʃən/ | hợp tác | 3 | |
| prison | /ˈprɪzən/ | danh từ | nhà tù | 3 |
| military | /ˈmɪləˌteri/ | quân sự | 3 | |
| service | động từ | dịch vụ | 3 | |
| cooperate | /koʊˈɑːpərˌeɪtɪŋ/ | động từ | hợp tác | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| officer | danh từ | sĩ quan | 2 | |
| additional | /əˈdɪʃənəl/ | tính từ | bổ sung | 2 |
| hook | /hʊk/ | móc | 2 | |
| intelligence | /ˌɪnˈtelədʒəns/ | trí tuệ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.