additional/əˈdɪʃənəl/adjective
Tính từ chỉ bổ sung hoặc thêm vào cái đã có.
more than what already exists
We need additional information to complete the form.
Chúng tôi cần thêm thông tin để hoàn thành biểu mẫu.
Câu thoại thật có chữ “additional”
Down here are additional lists.
Dưới đây là danh sách bổ sung.
My Simple Productivity System - Tập 1 — chương trình TV
You can switch at no additional cost.
Bạn có thể đổi nhà trị liệu mà không phải trả thêm bất kỳ chi phí nào.
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV
Increase your winnings with an additional bet.
Hãy tăng tiền thắng bằng một cửa cược nữa.
Firepower (1993) — phim