intelligence/ˌɪnˈtelədʒəns/noun
Danh từ chỉ trí tuệ hoặc khả năng tư duy, học hỏi.
the ability to learn, understand, and think
Intelligence is not the only measure of success.
Trí thông minh không phải là thước đo duy nhất của thành công.
Câu thoại thật có chữ “intelligence”
Head of Covert Intelligence.
Trùm Tình báo Chìm.
Dreamscape (1984) — phim
We have intelligence, skill and brawn.
Chúng ta có sự thông minh, kĩ năng và cơ bắp.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
What is your level of intelligence?
Mức độ thông minh của bạn là gì?
Sadhguru's Ultimate Advice For Students & Young People - HOW TO SUCCEED IN LIFE - Tập 1 — chương trình TV