Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trí tuệ” tiếng Anh là gì?

“trí tuệ” trong tiếng Anh là intelligence, intellectual /ˌɪnˈtelədʒəns/.

Trang này lấy ví dụ từ 103 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

intelligence/ˌɪnˈtelədʒəns/noun

Danh từ chỉ trí tuệ hoặc khả năng tư duy, học hỏi.

the ability to learn, understand, and think

Intelligence is not the only measure of success.

Trí thông minh không phải là thước đo duy nhất của thành công.

Câu thoại thật có chữ “intelligence”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

intellectual/ˌɪntəˈlektʃuːəl/adjective

Tính từ chỉ thuộc về trí tuệ hoặc tư duy.

relating to the ability to think and understand ideas

He enjoys deep intellectual conversations.

Anh ấy thích những cuộc trò chuyện trí tuệ sâu sắc.

Câu thoại thật có chữ “intellectual”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt