service/ˈsɜːrvəs/noun
Danh từ chỉ dịch vụ hoặc sự phục vụ khách hàng.
work done for others as a business
The hotel offers excellent service.
Khách sạn cung cấp dịch vụ tuyệt vời.
Câu thoại thật có chữ “service”
And what room service.
Còn dịch vụ phòng thì thôi rồi.
Lunch lady at your service.
Người mang bữa trưa đến phục vụ bạn đây
Bailey's NEW Hair Color | Can You Guess? - Tập 1 — chương trình TV
Nonstop service to Washington Dulles...
Chuyến bay thẳng đi Washington Dulles...
Influence | Short Film — phim