hook/hʊk/verb
Động từ câu hoặc móc vật gì, như cá hoặc vật thể bằng móc.
to catch or fasten with a hook
She hooked the fish after hours of waiting.
Cô ấy câu được con cá sau hàng giờ chờ đợi.
Câu thoại thật có chữ “hook”
My hook’s waiting for me.
Cái móc của tôi đang đợi.
Zombie Ship — phim
Hook this up to the dough mixer.
Cho vào máy trộn bột.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Hook this up to the dough mixer.
Móc cái này vào máy trộn bột.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV